|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Alytaus m. centrinis stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Sergey Kuznetsov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Alytaus m. centrinis stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Sergey Kuznetsov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 6 | 14 | 53 | 54 | -1 | 39% | 18% | 42% | 1.61 | 1.64 | 45 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 3 | 8 | 26 | 30 | -4 | 31% | 19% | 50% | 1.63 | 1.88 | 18 |
| Đội khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 | 24 | 3 | 47% | 18% | 35% | 1.59 | 1.41 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 5 | 22 | 42 | 71 | -29 | 25% | 14% | 61% | 1.17 | 1.97 | 32 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 3 | 9 | 20 | 28 | -8 | 33% | 17% | 50% | 1.11 | 1.56 | 21 |
| Đội khách | 18 | 3 | 2 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17% | 11% | 72% | 1.22 | 2.39 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 4 | 5 | 23 | 27 | 74 | -47 | 13% | 16% | 72% | 0.84 | 2.31 | 17 |
| Đội nhà | 16 | 2 | 2 | 12 | 12 | 35 | -23 | 13% | 13% | 75% | 0.75 | 2.19 | 8 |
| Đội khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 15 | 39 | -24 | 13% | 19% | 69% | 0.94 | 2.44 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 2 | 3 | 31 | 12 | 143 | -131 | 6% | 8% | 86% | 0.33 | 3.97 | 9 |
| Đội nhà | 18 | 2 | 2 | 14 | 6 | 67 | -61 | 11% | 11% | 78% | 0.33 | 3.72 | 8 |
| Đội khách | 18 | 0 | 1 | 17 | 6 | 76 | -70 | 0% | 6% | 94% | 0.33 | 4.22 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 11 | 16 | 39 | 56 | -17 | 25% | 31% | 44% | 1.08 | 1.56 | 38 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 5 | 9 | 22 | 29 | -7 | 22% | 28% | 50% | 1.22 | 1.61 | 17 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 17 | 27 | -10 | 28% | 33% | 39% | 0.94 | 1.5 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 7 | 10 | 19 | 25 | 40 | -15 | 19% | 28% | 53% | 0.69 | 1.11 | 31 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 4 | 9 | 18 | 20 | -2 | 28% | 22% | 50% | 1 | 1.11 | 19 |
| Đội khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 7 | 20 | -13 | 11% | 33% | 56% | 0.39 | 1.11 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 9 | 15 | 34 | 39 | -5 | 33% | 25% | 42% | 0.94 | 1.08 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 6 | 9 | 16 | 24 | -8 | 21% | 32% | 47% | 0.84 | 1.26 | 18 |
| Đội khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 18 | 15 | 3 | 47% | 18% | 35% | 1.06 | 0.88 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 3 | 9 | 24 | 27 | 76 | -49 | 8% | 25% | 67% | 0.75 | 2.11 | 18 |
| Đội nhà | 18 | 1 | 5 | 12 | 12 | 38 | -26 | 6% | 28% | 67% | 0.67 | 2.11 | 8 |
| Đội khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 15 | 38 | -23 | 11% | 22% | 67% | 0.83 | 2.11 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.