|
|||
| Thành phố: | Constanta | Sân nhà: | Farul |
| Sức chứa: | 15500 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Ovidiu Sabau | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Strada Primaverii nr.2 Constanta 900635 | ||
|
|||
| Thành phố: | Constanta | Sân nhà: | Farul |
| Sức chứa: | 15500 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Ovidiu Sabau | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Strada Primaverii nr.2 Constanta 900635 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0% | 0% | 100% | 0 | 2.5 | 0 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0% | 0% | 100% | 0 | 4 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 26 | 20 | 6 | 50% | 14% | 36% | 1.18 | 0.91 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 10 | 0 | 1 | 21 | 6 | 15 | 91% | 0% | 9% | 1.91 | 0.55 | 30 |
| Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5 | 14 | -9 | 9% | 27% | 64% | 0.45 | 1.27 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 2 | 12 | 30 | 35 | -5 | 44% | 8% | 48% | 1.2 | 1.4 | 35 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 17 | 12 | 5 | 58% | 8% | 33% | 1.42 | 1 | 22 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 | 23 | -10 | 31% | 8% | 62% | 1 | 1.77 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 13 | 13 | 31 | 35 | -4 | 24% | 38% | 38% | 0.91 | 1.03 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 9 | 5 | 15 | 15 | 0 | 18% | 53% | 29% | 0.88 | 0.88 | 18 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 16 | 20 | -4 | 29% | 24% | 47% | 0.94 | 1.18 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 25 | 38 | -13 | 29% | 29% | 41% | 0.74 | 1.12 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 6 | 6 | 13 | 14 | -1 | 29% | 35% | 35% | 0.76 | 0.82 | 21 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 12 | 24 | -12 | 29% | 24% | 47% | 0.71 | 1.41 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 6 | 20 | 27 | 56 | -29 | 24% | 18% | 59% | 0.79 | 1.65 | 30 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 16 | 23 | -7 | 35% | 24% | 41% | 0.94 | 1.35 | 22 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 11 | 33 | -22 | 12% | 12% | 76% | 0.65 | 1.94 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 25 | 10 | 5 | 76 | 41 | 35 | 63% | 25% | 13% | 1.9 | 1.03 | 85 |
| Đội nhà | 20 | 17 | 2 | 1 | 48 | 16 | 32 | 85% | 10% | 5% | 2.4 | 0.8 | 53 |
| Đội khách | 20 | 8 | 8 | 4 | 28 | 25 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.4 | 1.25 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 15 | 12 | 13 | 56 | 58 | -2 | 38% | 30% | 33% | 1.4 | 1.45 | 57 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35% | 40% | 25% | 1.6 | 1.3 | 29 |
| Đội khách | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 32 | -8 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.6 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 14 | 13 | 40 | 46 | -6 | 29% | 37% | 34% | 1.05 | 1.21 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 21 | 22 | -1 | 37% | 32% | 32% | 1.11 | 1.16 | 27 |
| Đội khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 19 | 24 | -5 | 21% | 42% | 37% | 1 | 1.26 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 11 | 12 | 18 | 51 | 52 | -1 | 27% | 29% | 44% | 1.24 | 1.27 | 45 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 6 | 7 | 32 | 24 | 8 | 38% | 29% | 33% | 1.52 | 1.14 | 30 |
| Đội khách | 20 | 3 | 6 | 11 | 19 | 28 | -9 | 15% | 30% | 55% | 0.95 | 1.4 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.