|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 11 | 10 | 1 | 31% | 38% | 31% | 0.85 | 0.77 | 17 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 | 67% | 17% | 17% | 1.5 | 0.5 | 13 |
| Đội khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0% | 57% | 43% | 0.29 | 1 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 13 | -5 | 20% | 10% | 70% | 0.8 | 1.3 | 7 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 11 | -6 | 14% | 0% | 86% | 0.71 | 1.57 | 3 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1 | 0.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 25 | 18 | 7 | 38% | 23% | 38% | 1.92 | 1.38 | 18 |
| Đội nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 83% | 0% | 17% | 3.33 | 1.33 | 15 |
| Đội khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 10 | -5 | 0% | 43% | 57% | 0.71 | 1.43 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 16 | 15 | 1 | 31% | 38% | 31% | 1 | 0.94 | 21 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 5 | 4 | 43% | 29% | 29% | 1.29 | 0.71 | 11 |
| Đội khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 22% | 44% | 33% | 0.78 | 1.11 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 60% | 20% | 20% | 1.4 | 0.8 | 20 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 40% | 20% | 40% | 0.6 | 0.6 | 7 |
| Đội khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 80% | 20% | 0% | 2.2 | 1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 8 | 7 | 60% | 30% | 10% | 1.5 | 0.8 | 21 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 75% | 25% | 0% | 1.5 | 0.5 | 10 |
| Đội khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 50% | 33% | 17% | 1.5 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.