|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 1 | 5 | 14 | 12 | 2 | 54% | 8% | 38% | 1.08 | 0.92 | 22 |
| Đội nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 83% | 0% | 17% | 1.33 | 0.5 | 15 |
| Đội khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 9 | -3 | 29% | 14% | 57% | 0.86 | 1.29 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 10 | 5 | 50% | 40% | 10% | 1.5 | 1 | 19 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 60% | 40% | 0% | 1.2 | 0.6 | 11 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 1.4 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 17 | 11 | 6 | 50% | 17% | 33% | 1.42 | 0.92 | 20 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 1 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1.33 | 9 |
| Đội khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 5 | 50% | 33% | 17% | 1.33 | 0.5 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 13 | 4 | 46% | 23% | 31% | 1.31 | 1 | 21 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 57% | 29% | 14% | 1.57 | 0.57 | 14 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 33% | 17% | 50% | 1 | 1.5 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 7 | 3 | 31% | 46% | 23% | 0.77 | 0.54 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 5 | 5 | 0 | 14% | 57% | 29% | 0.71 | 0.71 | 7 |
| Đội khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 2 | 3 | 50% | 33% | 17% | 0.83 | 0.33 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 18 | 0 | 29% | 35% | 35% | 1.06 | 1.06 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 44% | 33% | 22% | 1.22 | 0.67 | 15 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 13% | 38% | 50% | 0.88 | 1.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 30% | 30% | 40% | 1.3 | 1.5 | 12 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 20% | 20% | 60% | 0.8 | 1.8 | 4 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 1.2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 22% | 44% | 33% | 1.22 | 1.11 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 0.8 | 7 |
| Đội khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 0% | 75% | 25% | 1.25 | 1.5 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.