|
|||
| Thành phố: | PÉCS | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1973 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Stadion u. 2 Pésci Stadium HU-7633 PÉCS | ||
|
|||
| Thành phố: | PÉCS | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1973 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Stadion u. 2 Pésci Stadium HU-7633 PÉCS | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 5 | 5 | 58 | 21 | 37 | 67% | 17% | 17% | 1.93 | 0.7 | 65 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 36 | 7 | 29 | 80% | 20% | 0% | 2.4 | 0.47 | 39 |
| Đội khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 14 | 8 | 53% | 13% | 33% | 1.47 | 0.93 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 3 | 6 | 53 | 17 | 36 | 70% | 10% | 20% | 1.77 | 0.57 | 66 |
| Đội nhà | 16 | 11 | 2 | 3 | 27 | 9 | 18 | 69% | 13% | 19% | 1.69 | 0.56 | 35 |
| Đội khách | 14 | 10 | 1 | 3 | 26 | 8 | 18 | 71% | 7% | 21% | 1.86 | 0.57 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 13 | 8 | 51 | 33 | 18 | 45% | 34% | 21% | 1.34 | 0.87 | 64 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 23 | 13 | 10 | 47% | 32% | 21% | 1.21 | 0.68 | 33 |
| Đội khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 28 | 20 | 8 | 42% | 37% | 21% | 1.47 | 1.05 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 29 | 25 | 4 | 38% | 25% | 38% | 1.21 | 1.04 | 33 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 10 | 8 | 50% | 17% | 33% | 1.5 | 0.83 | 20 |
| Đội khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 15 | -4 | 25% | 33% | 42% | 0.92 | 1.25 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 16 | 8 | 38 | 31 | 7 | 37% | 42% | 21% | 1 | 0.82 | 58 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 8 | 3 | 21 | 14 | 7 | 42% | 42% | 16% | 1.11 | 0.74 | 32 |
| Đội khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 17 | 17 | 0 | 32% | 42% | 26% | 0.89 | 0.89 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 12 | 14 | 20 | 39 | -19 | 24% | 35% | 41% | 0.59 | 1.15 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 8 | 5 | 11 | 17 | -6 | 24% | 47% | 29% | 0.65 | 1 | 20 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 9 | 22 | -13 | 24% | 24% | 53% | 0.53 | 1.29 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.