|
|||
| Thành phố: | Lyon | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Lyon | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 | 41 | 12 | 38% | 41% | 21% | 1.56 | 1.21 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 33 | 14 | 19 | 65% | 29% | 6% | 1.94 | 0.82 | 38 |
| Đội khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 20 | 27 | -7 | 12% | 53% | 35% | 1.18 | 1.59 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 | 34 | 18 | 41% | 29% | 29% | 1.53 | 1 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 42 | 18 | 24 | 59% | 29% | 12% | 2.47 | 1.06 | 35 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 10 | 16 | -6 | 24% | 29% | 47% | 0.59 | 0.94 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 44 | 28 | 16 | 47% | 33% | 20% | 1.47 | 0.93 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 25 | 10 | 15 | 47% | 40% | 13% | 1.67 | 0.67 | 27 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 18 | 1 | 47% | 27% | 27% | 1.27 | 1.2 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 54 | 44 | 10 | 46% | 25% | 29% | 1.93 | 1.57 | 46 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 29 | 19 | 10 | 50% | 21% | 29% | 2.07 | 1.36 | 24 |
| Đội khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 25 | 25 | 0 | 43% | 29% | 29% | 1.79 | 1.79 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 14 | -2 | 22% | 44% | 33% | 1.33 | 1.56 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 20% | 60% | 20% | 1.2 | 1.2 | 6 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 25% | 25% | 50% | 1.5 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 22 | 20 | 2 | 40% | 35% | 25% | 1.1 | 1 | 31 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 50% | 30% | 20% | 1.3 | 0.8 | 18 |
| Đội khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 | 30% | 40% | 30% | 0.9 | 1.2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 36 | 45 | -9 | 27% | 27% | 47% | 1.2 | 1.5 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 17 | 21 | -4 | 33% | 7% | 60% | 1.13 | 1.4 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 19 | 24 | -5 | 20% | 47% | 33% | 1.27 | 1.6 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.