|
|||
| Thành phố: | Real Valladolid | Sân nhà: | Nuevo Jose Zorrilla |
| Sức chứa: | 26512 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Fran Escriba | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avda. del Mundial 82 s/n, ES-47014 VALLADOLID | ||
|
|||
| Thành phố: | Real Valladolid | Sân nhà: | Nuevo Jose Zorrilla |
| Sức chứa: | 26512 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Fran Escriba | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avda. del Mundial 82 s/n, ES-47014 VALLADOLID | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 8 | 11 | 32 | 42 | -10 | 24% | 32% | 44% | 1.28 | 1.68 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 20 | -3 | 31% | 31% | 38% | 1.31 | 1.54 | 16 |
| Đội khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 15 | 22 | -7 | 17% | 33% | 50% | 1.25 | 1.83 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 12 | 15 | 42 | 57 | -15 | 29% | 32% | 39% | 1.11 | 1.5 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 9 | 4 | 19 | 18 | 1 | 32% | 47% | 21% | 1 | 0.95 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 23 | 39 | -16 | 26% | 16% | 58% | 1.21 | 2.05 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 7 | 19 | 46 | 58 | -12 | 32% | 18% | 50% | 1.21 | 1.53 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 22 | 17 | 5 | 42% | 26% | 32% | 1.16 | 0.89 | 29 |
| Đội khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 24 | 41 | -17 | 21% | 11% | 68% | 1.26 | 2.16 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 15 | 16 | 37 | 62 | -25 | 18% | 39% | 42% | 0.97 | 1.63 | 36 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 8 | 7 | 23 | 32 | -9 | 21% | 42% | 37% | 1.21 | 1.68 | 20 |
| Đội khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 14 | 30 | -16 | 16% | 37% | 47% | 0.74 | 1.58 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 49 | 58 | -9 | 29% | 26% | 45% | 1.29 | 1.53 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 29 | 26 | 3 | 37% | 32% | 32% | 1.53 | 1.37 | 27 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 20 | 32 | -12 | 21% | 21% | 58% | 1.05 | 1.68 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 15 | 16 | 38 | 60 | -22 | 18% | 39% | 42% | 1 | 1.58 | 36 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 9 | 4 | 20 | 17 | 3 | 32% | 47% | 21% | 1.05 | 0.89 | 27 |
| Đội khách | 19 | 1 | 6 | 12 | 18 | 43 | -25 | 5% | 32% | 63% | 0.95 | 2.26 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 11 | 17 | 32 | 51 | -19 | 26% | 29% | 45% | 0.84 | 1.34 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | -10 | 26% | 26% | 47% | 0.84 | 1.37 | 20 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 16 | 25 | -9 | 26% | 32% | 42% | 0.84 | 1.32 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 15 | 14 | 32 | 43 | -11 | 24% | 39% | 37% | 0.84 | 1.13 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 10 | 4 | 18 | 15 | 3 | 26% | 53% | 21% | 0.95 | 0.79 | 25 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 28 | -14 | 21% | 26% | 53% | 0.74 | 1.47 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 5 | 16 | 17 | 34 | 57 | -23 | 13% | 42% | 45% | 0.89 | 1.5 | 31 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 7 | 9 | 19 | 30 | -11 | 16% | 37% | 47% | 1 | 1.58 | 16 |
| Đội khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 15 | 27 | -12 | 11% | 47% | 42% | 0.79 | 1.42 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 7 | 20 | 33 | 63 | -30 | 29% | 18% | 53% | 0.87 | 1.66 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 21 | 25 | -4 | 42% | 21% | 37% | 1.11 | 1.32 | 28 |
| Đội khách | 19 | 3 | 3 | 13 | 12 | 38 | -26 | 16% | 16% | 68% | 0.63 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 4 | 30 | 26 | 90 | -64 | 11% | 11% | 79% | 0.68 | 2.37 | 16 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 32 | -21 | 16% | 21% | 63% | 0.58 | 1.68 | 13 |
| Đội khách | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 58 | -43 | 5% | 0% | 95% | 0.79 | 3.05 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.