|
|||
| Thành phố: | Budapest XIII | Sân nhà: | Stadion Rudolf Illovszky |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Eros Gabor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hermina u. 17 1146 Budapest | ||
|
|||
| Thành phố: | Budapest XIII | Sân nhà: | Stadion Rudolf Illovszky |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Eros Gabor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hermina u. 17 1146 Budapest | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 4 | 9 | 49 | 34 | 15 | 57% | 13% | 30% | 1.63 | 1.13 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 33 | 13 | 20 | 73% | 13% | 13% | 2.2 | 0.87 | 35 |
| Đội khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 40% | 13% | 47% | 1.07 | 1.4 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 4 | 10 | 59 | 43 | 16 | 53% | 13% | 33% | 1.97 | 1.43 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 32 | 16 | 16 | 60% | 13% | 27% | 2.13 | 1.07 | 29 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 27 | 27 | 0 | 47% | 13% | 40% | 1.8 | 1.8 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 3 | 6 | 64 | 30 | 34 | 69% | 10% | 21% | 2.21 | 1.03 | 63 |
| Đội nhà | 14 | 11 | 1 | 2 | 30 | 8 | 22 | 79% | 7% | 14% | 2.14 | 0.57 | 34 |
| Đội khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 34 | 22 | 12 | 60% | 13% | 27% | 2.27 | 1.47 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 11 | 9 | 73 | 64 | 9 | 47% | 29% | 24% | 1.92 | 1.68 | 65 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 44 | 38 | 6 | 47% | 32% | 21% | 2.32 | 2 | 33 |
| Đội khách | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 26 | 3 | 47% | 26% | 26% | 1.53 | 1.37 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 5 | 8 | 55 | 39 | 16 | 52% | 19% | 30% | 2.04 | 1.44 | 47 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 28 | 17 | 11 | 50% | 36% | 14% | 2 | 1.21 | 26 |
| Đội khách | 13 | 7 | 0 | 6 | 27 | 22 | 5 | 54% | 0% | 46% | 2.08 | 1.69 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 9 | 6 | 65 | 35 | 30 | 61% | 24% | 16% | 1.71 | 0.92 | 78 |
| Đội nhà | 19 | 13 | 5 | 1 | 40 | 15 | 25 | 68% | 26% | 5% | 2.11 | 0.79 | 44 |
| Đội khách | 19 | 10 | 4 | 5 | 25 | 20 | 5 | 53% | 21% | 26% | 1.32 | 1.05 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 8 | 3 | 41 | 17 | 24 | 54% | 33% | 13% | 1.71 | 0.71 | 47 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 4 | 0 | 19 | 5 | 14 | 67% | 33% | 0% | 1.58 | 0.42 | 28 |
| Đội khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 22 | 12 | 10 | 42% | 33% | 25% | 1.83 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 10 | 5 | 72 | 33 | 39 | 56% | 29% | 15% | 2.12 | 0.97 | 67 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 40 | 8 | 32 | 65% | 29% | 6% | 2.35 | 0.47 | 38 |
| Đội khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 32 | 25 | 7 | 47% | 29% | 24% | 1.88 | 1.47 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 4 | 10 | 47 | 35 | 12 | 53% | 13% | 33% | 1.57 | 1.17 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 31 | 14 | 17 | 73% | 13% | 13% | 2.07 | 0.93 | 35 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 21 | -5 | 33% | 13% | 53% | 1.07 | 1.4 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 67% | 13% | 20% | 1.97 | 0.87 | 64 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 1 | 3 | 32 | 18 | 14 | 73% | 7% | 20% | 2.13 | 1.2 | 34 |
| Đội khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 27 | 8 | 19 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 0.53 | 30 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.