|
|||
| Thành phố: | Bucuresti | Sân nhà: | Valentin Stanescu |
| Sức chứa: | 21100 | Thời gian thành lập: | 25/06/1923 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Gabriel Pancu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bulevardul Bucurestii Noi, Nr.170, Bucuresti 012369 | ||
|
|||
| Thành phố: | Bucuresti | Sân nhà: | Valentin Stanescu |
| Sức chứa: | 21100 | Thời gian thành lập: | 25/06/1923 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Gabriel Pancu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bulevardul Bucurestii Noi, Nr.170, Bucuresti 012369 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 67% | 17% | 17% | 1.33 | 0.67 | 13 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 75% | 0% | 25% | 1.75 | 1 | 9 |
| Đội khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50% | 50% | 0% | 0.5 | 0 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 6 | 4 | 35 | 21 | 14 | 50% | 30% | 20% | 1.75 | 1.05 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 26 | 9 | 17 | 82% | 9% | 9% | 2.36 | 0.82 | 28 |
| Đội khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 12 | -3 | 11% | 56% | 33% | 1 | 1.33 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 5 | 5 | 46 | 21 | 25 | 63% | 19% | 19% | 1.7 | 0.78 | 56 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 3 | 0 | 20 | 2 | 18 | 75% | 25% | 0% | 1.67 | 0.17 | 30 |
| Đội khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 19 | 7 | 53% | 13% | 33% | 1.73 | 1.27 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 11 | 7 | 63 | 39 | 24 | 47% | 32% | 21% | 1.85 | 1.15 | 59 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 | 18 | 21 | 71% | 18% | 12% | 2.29 | 1.06 | 39 |
| Đội khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 3 | 24% | 47% | 29% | 1.41 | 1.24 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 31 | 21 | 53% | 21% | 26% | 1.53 | 0.91 | 61 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 30 | 20 | 10 | 47% | 18% | 35% | 1.76 | 1.18 | 27 |
| Đội khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 22 | 11 | 11 | 59% | 24% | 18% | 1.29 | 0.65 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 7 | 11 | 44 | 34 | 10 | 47% | 21% | 32% | 1.29 | 1 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 30 | 18 | 12 | 59% | 18% | 24% | 1.76 | 1.06 | 33 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 14 | 16 | -2 | 35% | 24% | 41% | 0.82 | 0.94 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 10 | 9 | 54 | 35 | 19 | 44% | 29% | 26% | 1.59 | 1.03 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 36 | 17 | 19 | 65% | 18% | 18% | 2.12 | 1 | 36 |
| Đội khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 18 | 18 | 0 | 24% | 41% | 35% | 1.06 | 1.06 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 11 | 7 | 43 | 22 | 21 | 47% | 32% | 21% | 1.26 | 0.65 | 59 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 7 | 21 | 59% | 35% | 6% | 1.65 | 0.41 | 36 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 15 | 15 | 0 | 35% | 29% | 35% | 0.88 | 0.88 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 10 | 6 | 54 | 29 | 25 | 53% | 29% | 18% | 1.59 | 0.85 | 64 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 33 | 14 | 19 | 53% | 41% | 6% | 1.94 | 0.82 | 34 |
| Đội khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 15 | 6 | 53% | 18% | 29% | 1.24 | 0.88 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 10 | 11 | 35 | 35 | 0 | 38% | 29% | 32% | 1.03 | 1.03 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 23 | 20 | 3 | 47% | 24% | 29% | 1.35 | 1.18 | 28 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 12 | 15 | -3 | 29% | 35% | 35% | 0.71 | 0.88 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 9 | 17 | 21 | 42 | -21 | 24% | 26% | 50% | 0.62 | 1.24 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 6 | 8 | 13 | 23 | -10 | 18% | 35% | 47% | 0.76 | 1.35 | 15 |
| Đội khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 8 | 19 | -11 | 29% | 18% | 53% | 0.47 | 1.12 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 18 | 10 | 12 | 57 | 46 | 11 | 45% | 25% | 30% | 1.43 | 1.15 | 64 |
| Đội nhà | 20 | 12 | 5 | 3 | 34 | 17 | 17 | 60% | 25% | 15% | 1.7 | 0.85 | 41 |
| Đội khách | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 29 | -6 | 30% | 25% | 45% | 1.15 | 1.45 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 16 | 11 | 13 | 68 | 54 | 14 | 40% | 28% | 33% | 1.7 | 1.35 | 59 |
| Đội nhà | 20 | 11 | 2 | 7 | 41 | 27 | 14 | 55% | 10% | 35% | 2.05 | 1.35 | 35 |
| Đội khách | 20 | 5 | 9 | 6 | 27 | 27 | 0 | 25% | 45% | 30% | 1.35 | 1.35 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 12 | 17 | 10 | 45 | 43 | 2 | 31% | 44% | 26% | 1.15 | 1.1 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 42% | 32% | 26% | 1.26 | 1.05 | 30 |
| Đội khách | 20 | 4 | 11 | 5 | 21 | 23 | -2 | 20% | 55% | 25% | 1.05 | 1.15 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 17 | 11 | 12 | 55 | 44 | 11 | 43% | 28% | 30% | 1.38 | 1.1 | 62 |
| Đội nhà | 20 | 9 | 6 | 5 | 31 | 22 | 9 | 45% | 30% | 25% | 1.55 | 1.1 | 33 |
| Đội khách | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 22 | 2 | 40% | 25% | 35% | 1.2 | 1.1 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.