|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 9 | 13 | 49 | 53 | -4 | 31% | 28% | 41% | 1.53 | 1.66 | 39 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 5 | 8 | 21 | 30 | -9 | 19% | 31% | 50% | 1.31 | 1.88 | 14 |
| Đội khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 | 44% | 25% | 31% | 1.75 | 1.44 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 13 | 10 | 41 | 38 | 3 | 32% | 38% | 29% | 1.21 | 1.12 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 20 | 17 | 3 | 29% | 47% | 24% | 1.18 | 1 | 23 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 21 | 0 | 35% | 29% | 35% | 1.24 | 1.24 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 32 | 40 | -8 | 28% | 28% | 44% | 1.28 | 1.6 | 28 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 42% | 33% | 25% | 1.17 | 1.17 | 19 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 18 | 26 | -8 | 15% | 23% | 62% | 1.38 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 36 | 48 | -12 | 32% | 29% | 38% | 1.06 | 1.41 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 27 | 25 | 2 | 41% | 29% | 29% | 1.59 | 1.47 | 26 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 9 | 23 | -14 | 24% | 29% | 47% | 0.53 | 1.35 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 4 | 10 | 36 | 43 | -7 | 39% | 17% | 43% | 1.57 | 1.87 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 25 | 18 | 7 | 55% | 27% | 18% | 2.27 | 1.64 | 21 |
| Đội khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 25 | -14 | 25% | 8% | 67% | 0.92 | 2.08 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 36 | 44 | -8 | 29% | 35% | 35% | 1.06 | 1.29 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 19 | 18 | 1 | 35% | 41% | 24% | 1.12 | 1.06 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 | 26 | -9 | 24% | 29% | 47% | 1 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 5 | 20 | 34 | 55 | -21 | 26% | 15% | 59% | 1 | 1.62 | 32 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 11 | 18 | -7 | 29% | 18% | 53% | 0.65 | 1.06 | 18 |
| Đội khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 23 | 37 | -14 | 24% | 12% | 65% | 1.35 | 2.18 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.