|
|||
| Thành phố: | Deinze | Sân nhà: | Burgemeester Van de Wiele |
| Sức chứa: | 8500 | Thời gian thành lập: | 12/03/1926 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Stadionlaan 5 9800 Deinze | ||
|
|||
| Thành phố: | Deinze | Sân nhà: | Burgemeester Van de Wiele |
| Sức chứa: | 8500 | Thời gian thành lập: | 12/03/1926 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Stadionlaan 5 9800 Deinze | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 2 | 9 | 23 | 35 | -12 | 35% | 12% | 53% | 1.35 | 2.06 | 20 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 40% | 10% | 50% | 1.2 | 1.4 | 13 |
| Đội khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 29% | 14% | 57% | 1.57 | 3 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 4 | 13 | 23 | 38 | -15 | 19% | 19% | 62% | 1.1 | 1.81 | 16 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 18 | -12 | 10% | 20% | 70% | 0.6 | 1.8 | 5 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 20 | -3 | 27% | 18% | 55% | 1.55 | 1.82 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 4 | 13 | 48 | 50 | -2 | 47% | 13% | 41% | 1.5 | 1.56 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 2 | 5 | 28 | 25 | 3 | 59% | 12% | 29% | 1.65 | 1.47 | 32 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 25 | -5 | 33% | 13% | 53% | 1.33 | 1.67 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 12 | 11 | 39 | 52 | -13 | 28% | 38% | 34% | 1.22 | 1.63 | 39 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 7 | 3 | 22 | 15 | 7 | 38% | 44% | 19% | 1.38 | 0.94 | 25 |
| Đội khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 17 | 37 | -20 | 19% | 31% | 50% | 1.06 | 2.31 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 14 | 12 | 42 | 55 | -13 | 21% | 42% | 36% | 1.27 | 1.67 | 35 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 7 | 5 | 23 | 23 | 0 | 25% | 44% | 31% | 1.44 | 1.44 | 19 |
| Đội khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 19 | 32 | -13 | 18% | 41% | 41% | 1.12 | 1.88 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 6 | 11 | 15 | 36 | 58 | -22 | 19% | 34% | 47% | 1.13 | 1.81 | 29 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 25 | -7 | 31% | 31% | 38% | 1.13 | 1.56 | 20 |
| Đội khách | 16 | 1 | 6 | 9 | 18 | 33 | -15 | 6% | 38% | 56% | 1.13 | 2.06 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 45 | 46 | -1 | 36% | 32% | 32% | 1.61 | 1.64 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 16 | 9 | 50% | 29% | 21% | 1.79 | 1.14 | 25 |
| Đội khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 20 | 30 | -10 | 21% | 36% | 43% | 1.43 | 2.14 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 11 | 4 | 36 | 29 | 7 | 32% | 50% | 18% | 1.64 | 1.32 | 32 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 12 | 6 | 40% | 50% | 10% | 1.8 | 1.2 | 17 |
| Đội khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 18 | 17 | 1 | 25% | 50% | 25% | 1.5 | 1.42 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 4 | 13 | 49 | 47 | 2 | 47% | 13% | 41% | 1.53 | 1.47 | 49 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 2 | 5 | 35 | 26 | 9 | 56% | 13% | 31% | 2.19 | 1.63 | 29 |
| Đội khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 14 | 21 | -7 | 38% | 13% | 50% | 0.88 | 1.31 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 6 | 10 | 56 | 41 | 15 | 53% | 18% | 29% | 1.65 | 1.21 | 60 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 33 | 20 | 13 | 59% | 24% | 18% | 1.94 | 1.18 | 34 |
| Đội khách | 17 | 8 | 2 | 7 | 23 | 21 | 2 | 47% | 12% | 41% | 1.35 | 1.24 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 20 | -2 | 36% | 21% | 43% | 1.29 | 1.43 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 43% | 14% | 43% | 1.29 | 1.29 | 10 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 29% | 29% | 43% | 1.29 | 1.57 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.