|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 | 11 | 38 | 68% | 18% | 14% | 2.23 | 0.5 | 49 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 30 | 7 | 23 | 73% | 0% | 27% | 2.73 | 0.64 | 24 |
| Đội khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 19 | 4 | 15 | 64% | 36% | 0% | 1.73 | 0.36 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 4 | 4 | 51 | 16 | 35 | 64% | 18% | 18% | 2.32 | 0.73 | 46 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 9 | 11 | 55% | 18% | 27% | 1.82 | 0.82 | 20 |
| Đội khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 31 | 7 | 24 | 73% | 18% | 9% | 2.82 | 0.64 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 | 24 | 15 | 50% | 27% | 23% | 1.77 | 1.09 | 39 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 64% | 18% | 18% | 2.09 | 0.82 | 23 |
| Đội khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 15 | 1 | 36% | 36% | 27% | 1.45 | 1.36 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 17 | 2 | 2 | 46 | 16 | 30 | 81% | 10% | 10% | 2.19 | 0.76 | 53 |
| Đội nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 7 | 16 | 80% | 10% | 10% | 2.3 | 0.7 | 25 |
| Đội khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 23 | 9 | 14 | 82% | 9% | 9% | 2.09 | 0.82 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 20 | 2 | 4 | 73 | 22 | 51 | 77% | 8% | 15% | 2.81 | 0.85 | 62 |
| Đội nhà | 13 | 11 | 1 | 1 | 42 | 8 | 34 | 85% | 8% | 8% | 3.23 | 0.62 | 34 |
| Đội khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 14 | 17 | 69% | 8% | 23% | 2.38 | 1.08 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 1 | 3 | 46 | 13 | 33 | 78% | 6% | 17% | 2.56 | 0.72 | 43 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 78% | 11% | 11% | 3 | 0.89 | 22 |
| Đội khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 19 | 5 | 14 | 78% | 0% | 22% | 2.11 | 0.56 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 6 | 3 | 70 | 19 | 51 | 70% | 20% | 10% | 2.33 | 0.63 | 69 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 42 | 10 | 32 | 73% | 13% | 13% | 2.8 | 0.67 | 35 |
| Đội khách | 15 | 10 | 4 | 1 | 28 | 9 | 19 | 67% | 27% | 7% | 1.87 | 0.6 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 22 | 2 | 5 | 61 | 30 | 31 | 76% | 7% | 17% | 2.1 | 1.03 | 68 |
| Đội nhà | 14 | 11 | 1 | 2 | 28 | 12 | 16 | 79% | 7% | 14% | 2 | 0.86 | 34 |
| Đội khách | 15 | 11 | 1 | 3 | 33 | 18 | 15 | 73% | 7% | 20% | 2.2 | 1.2 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 23 | 3 | 2 | 85 | 23 | 62 | 82% | 11% | 7% | 3.04 | 0.82 | 72 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 37 | 10 | 27 | 77% | 15% | 8% | 2.85 | 0.77 | 32 |
| Đội khách | 15 | 13 | 1 | 1 | 48 | 13 | 35 | 87% | 7% | 7% | 3.2 | 0.87 | 40 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 26 | 1 | 3 | 99 | 28 | 71 | 87% | 3% | 10% | 3.3 | 0.93 | 79 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 0 | 2 | 50 | 12 | 38 | 87% | 0% | 13% | 3.33 | 0.8 | 39 |
| Đội khách | 15 | 13 | 1 | 1 | 49 | 16 | 33 | 87% | 7% | 7% | 3.27 | 1.07 | 40 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.