|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 4 | 14 | 22 | 44 | -22 | 31% | 15% | 54% | 0.85 | 1.69 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 10 | 22 | -12 | 38% | 15% | 46% | 0.77 | 1.69 | 17 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 22 | -10 | 23% | 15% | 62% | 0.92 | 1.69 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 32 | 40 | -8 | 31% | 23% | 46% | 1.23 | 1.54 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 23% | 23% | 54% | 1.08 | 1.69 | 12 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 18 | 0 | 38% | 23% | 38% | 1.38 | 1.38 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 4 | 12 | 25 | 46 | -21 | 33% | 17% | 50% | 1.04 | 1.92 | 28 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 0 | 8 | 11 | 28 | -17 | 33% | 0% | 67% | 0.92 | 2.33 | 12 |
| Đội khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 18 | -4 | 33% | 33% | 33% | 1.17 | 1.5 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 4 | 18 | 25 | 56 | -31 | 21% | 14% | 64% | 0.89 | 2 | 22 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 14 | 30 | -16 | 21% | 21% | 57% | 1 | 2.14 | 12 |
| Đội khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 11 | 26 | -15 | 21% | 7% | 71% | 0.79 | 1.86 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 26 | -10 | 36% | 21% | 43% | 1.14 | 1.86 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 29% | 29% | 43% | 0.57 | 1.43 | 8 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 16 | -4 | 43% | 14% | 43% | 1.71 | 2.29 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 6 | 13 | 17 | 39 | -22 | 21% | 25% | 54% | 0.71 | 1.63 | 21 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 7 | 22 | -15 | 17% | 17% | 67% | 0.58 | 1.83 | 8 |
| Đội khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 17 | -7 | 25% | 33% | 42% | 0.83 | 1.42 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 6 | 13 | 14 | 36 | -22 | 10% | 29% | 62% | 0.67 | 1.71 | 12 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 18 | -10 | 10% | 40% | 50% | 0.8 | 1.8 | 7 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | -12 | 9% | 18% | 73% | 0.55 | 1.64 | 5 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.