|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Seyed Mehdi Rahmati | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Seyed Mehdi Rahmati | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 11 | 5 | 19 | 22 | -3 | 20% | 55% | 25% | 0.95 | 1.1 | 23 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.11 | 1.22 | 12 |
| Đội khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9% | 73% | 18% | 0.82 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 15 | 8 | 29 | 29 | 0 | 23% | 50% | 27% | 0.97 | 0.97 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 15 | 9 | 6 | 33% | 53% | 13% | 1 | 0.6 | 23 |
| Đội khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 14 | 20 | -6 | 13% | 47% | 40% | 0.93 | 1.33 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 14 | 8 | 30 | 32 | -2 | 27% | 47% | 27% | 1 | 1.07 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 15 | 17 | -2 | 27% | 53% | 20% | 1 | 1.13 | 20 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 15 | 0 | 27% | 40% | 33% | 1 | 1 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 27 | 34 | -7 | 30% | 20% | 50% | 0.9 | 1.13 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 16 | -4 | 27% | 27% | 47% | 0.8 | 1.07 | 16 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 18 | -3 | 33% | 13% | 53% | 1 | 1.2 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 | 44 | -18 | 17% | 37% | 47% | 0.87 | 1.47 | 26 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 17 | 16 | 1 | 27% | 47% | 27% | 1.13 | 1.07 | 19 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 9 | 28 | -19 | 7% | 27% | 67% | 0.6 | 1.87 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 27 | 36 | -9 | 23% | 27% | 50% | 0.9 | 1.2 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 16 | -4 | 27% | 27% | 47% | 0.8 | 1.07 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 20 | -5 | 20% | 27% | 53% | 1 | 1.33 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 14 | 13 | 15 | 28 | -13 | 10% | 47% | 43% | 0.5 | 0.93 | 23 |
| Đội nhà | 15 | 1 | 8 | 6 | 7 | 14 | -7 | 7% | 53% | 40% | 0.47 | 0.93 | 11 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 8 | 14 | -6 | 13% | 40% | 47% | 0.53 | 0.93 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.