|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mehdi Tartar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mehdi Tartar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 9 | 1 | 26 | 12 | 14 | 50% | 45% | 5% | 1.3 | 0.6 | 39 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 8 | 7 | 44% | 44% | 11% | 1.67 | 0.89 | 16 |
| Đội khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 11 | 4 | 7 | 55% | 45% | 0% | 1 | 0.36 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 27 | 34 | -7 | 23% | 40% | 37% | 0.9 | 1.13 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 9 | 3 | 13 | 13 | 0 | 20% | 60% | 20% | 0.87 | 0.87 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 21 | -7 | 27% | 20% | 53% | 0.93 | 1.4 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 32 | 1 | 43% | 20% | 37% | 1.1 | 1.07 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 18 | 2 | 47% | 27% | 27% | 1.33 | 1.2 | 25 |
| Đội khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 13 | 14 | -1 | 40% | 13% | 47% | 0.87 | 0.93 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 40 | 36 | 4 | 40% | 30% | 30% | 1.33 | 1.2 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 17 | 3 | 40% | 27% | 33% | 1.33 | 1.13 | 22 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 40% | 33% | 27% | 1.33 | 1.27 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 30 | 28 | 2 | 27% | 40% | 33% | 1 | 0.93 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 24 | 17 | 7 | 33% | 40% | 27% | 1.6 | 1.13 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 6 | 11 | -5 | 20% | 40% | 40% | 0.4 | 0.73 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 10 | 7 | 23 | 16 | 7 | 41% | 34% | 24% | 0.79 | 0.55 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 12 | 9 | 3 | 40% | 33% | 27% | 0.8 | 0.6 | 23 |
| Đội khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 11 | 7 | 4 | 43% | 36% | 21% | 0.79 | 0.5 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 24 | 24 | 0 | 42% | 29% | 29% | 1 | 1 | 37 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 13 | 10 | 3 | 50% | 25% | 25% | 1.08 | 0.83 | 21 |
| Đội khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 14 | -3 | 33% | 33% | 33% | 0.92 | 1.17 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.