|
|||
| Thành phố: | Crete | Sân nhà: | Pagritio |
| Sức chứa: | 26400 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Nikolaou Plastira 1, Iraklio, 71 201 Crete | ||
|
|||
| Thành phố: | Crete | Sân nhà: | Pagritio |
| Sức chứa: | 26400 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Nikolaou Plastira 1, Iraklio, 71 201 Crete | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 40% | 20% | 40% | 0.6 | 1 | 7 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 50% | 0% | 50% | 0.5 | 1 | 3 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 33% | 33% | 33% | 0.67 | 1 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 44% | 25% | 31% | 1.25 | 1 | 25 |
| Đội nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 0 | 11 | 83% | 17% | 0% | 1.83 | 0 | 16 |
| Đội khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 16 | -7 | 20% | 30% | 50% | 0.9 | 1.6 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 10 | 7 | 29 | 21 | 8 | 47% | 31% | 22% | 0.91 | 0.66 | 55 |
| Đội nhà | 16 | 10 | 5 | 1 | 17 | 6 | 11 | 63% | 31% | 6% | 1.06 | 0.38 | 35 |
| Đội khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 12 | 15 | -3 | 31% | 31% | 38% | 0.75 | 0.94 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 4 | 24 | 21 | 73 | -52 | 18% | 12% | 71% | 0.62 | 2.15 | 22 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 | 36 | -24 | 18% | 18% | 65% | 0.71 | 2.12 | 12 |
| Đội khách | 17 | 3 | 1 | 13 | 9 | 37 | -28 | 18% | 6% | 76% | 0.53 | 2.18 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 7 | 14 | 56 | 47 | 9 | 38% | 21% | 41% | 1.65 | 1.38 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 32 | 20 | 12 | 47% | 24% | 29% | 1.88 | 1.18 | 28 |
| Đội khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 24 | 27 | -3 | 29% | 18% | 53% | 1.41 | 1.59 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 9 | 45% | 18% | 36% | 1.41 | 1 | 34 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 24 | 10 | 14 | 67% | 17% | 17% | 2 | 0.83 | 26 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 12 | -5 | 20% | 20% | 60% | 0.7 | 1.2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 2 | 9 | 31 | 33 | -2 | 45% | 10% | 45% | 1.55 | 1.65 | 29 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 15 | 0 | 50% | 10% | 40% | 1.5 | 1.5 | 16 |
| Đội khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 18 | -2 | 40% | 10% | 50% | 1.6 | 1.8 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 29 | 15 | 14 | 50% | 14% | 36% | 1.32 | 0.68 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 | 8 | 10 | 55% | 0% | 45% | 1.64 | 0.73 | 18 |
| Đội khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 7 | 4 | 45% | 27% | 27% | 1 | 0.64 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.