|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0% | 0% | 100% | 1 | 3 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0% | 0% | 100% | 1 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 56% | 0% | 44% | 1 | 1.44 | 15 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 67% | 0% | 33% | 1.67 | 1.67 | 6 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 50% | 0% | 50% | 0.67 | 1.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 20 | 21 | -1 | 39% | 28% | 33% | 1.11 | 1.17 | 26 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 10 | 4 | 56% | 33% | 11% | 1.56 | 1.11 | 18 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 | -5 | 22% | 22% | 56% | 0.67 | 1.22 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 2 | 9 | 16 | 24 | -8 | 39% | 11% | 50% | 0.89 | 1.33 | 23 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 9 | 4 | 78% | 11% | 11% | 1.44 | 1 | 22 |
| Đội khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 15 | -12 | 0% | 11% | 89% | 0.33 | 1.67 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 11 | 4 | 27 | 22 | 5 | 32% | 50% | 18% | 1.23 | 1 | 32 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 9 | 11 | 55% | 45% | 0% | 1.82 | 0.82 | 23 |
| Đội khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 13 | -6 | 9% | 55% | 36% | 0.64 | 1.18 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 23 | -7 | 20% | 27% | 53% | 1.07 | 1.53 | 13 |
| Đội nhà | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 14 | -8 | 0% | 25% | 75% | 0.75 | 1.75 | 2 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 43% | 29% | 29% | 1.43 | 1.29 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 11 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1 | 1.1 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 80% | 20% | 0% | 1.6 | 0.8 | 13 |
| Đội khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0% | 20% | 80% | 0.4 | 1.4 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 | 36 | -20 | 18% | 18% | 64% | 0.73 | 1.64 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 17 | -8 | 18% | 18% | 64% | 0.82 | 1.55 | 8 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 19 | -12 | 18% | 18% | 64% | 0.64 | 1.73 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.