|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 32 | 26 | 6 | 50% | 20% | 30% | 1.07 | 0.87 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 18 | 6 | 12 | 73% | 13% | 13% | 1.2 | 0.4 | 35 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 20 | -6 | 27% | 27% | 47% | 0.93 | 1.33 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 26 | 30 | -4 | 33% | 27% | 40% | 0.87 | 1 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 5 | 1 | 18 | 7 | 11 | 60% | 33% | 7% | 1.2 | 0.47 | 32 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 8 | 23 | -15 | 7% | 20% | 73% | 0.53 | 1.53 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 29 | -3 | 30% | 33% | 37% | 0.87 | 0.97 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 14 | 9 | 5 | 40% | 40% | 20% | 0.93 | 0.6 | 24 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 12 | 20 | -8 | 20% | 27% | 53% | 0.8 | 1.33 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 35 | 21 | 14 | 45% | 36% | 18% | 1.59 | 0.95 | 38 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 17 | 6 | 11 | 64% | 27% | 9% | 1.55 | 0.55 | 24 |
| Đội khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 | 27% | 45% | 27% | 1.64 | 1.36 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 25 | 19 | 6 | 43% | 24% | 33% | 1.19 | 0.9 | 32 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 8 | 11 | 55% | 36% | 9% | 1.73 | 0.73 | 22 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 11 | -5 | 30% | 10% | 60% | 0.6 | 1.1 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 30 | 37 | -7 | 27% | 33% | 40% | 1 | 1.23 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 21 | 11 | 10 | 47% | 40% | 13% | 1.4 | 0.73 | 27 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 9 | 26 | -17 | 7% | 27% | 67% | 0.6 | 1.73 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 35 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1.1 | 1.17 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 17 | 10 | 7 | 60% | 13% | 27% | 1.13 | 0.67 | 29 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 25 | -9 | 20% | 27% | 53% | 1.07 | 1.67 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 19 | 6 | 7 | 57 | 24 | 33 | 59% | 19% | 22% | 1.78 | 0.75 | 63 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 30 | 5 | 25 | 80% | 20% | 0% | 2 | 0.33 | 39 |
| Đội khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 27 | 19 | 8 | 41% | 18% | 41% | 1.59 | 1.12 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.