|
|||
| Thành phố: | Raufoss | Sân nhà: | Raufoss Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1918 |
| Huấn luyện viên: | Kasey Desmond Wehrman | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 65 , 2831 RAUFOSS | ||
|
|||
| Thành phố: | Raufoss | Sân nhà: | Raufoss Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1918 |
| Huấn luyện viên: | Kasey Desmond Wehrman | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 65 , 2831 RAUFOSS | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 30% | 20% | 50% | 1.3 | 1.7 | 11 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 25% | 13% | 63% | 1.38 | 2 | 7 |
| Đội khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50% | 50% | 0% | 1 | 0.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 22 | -12 | 20% | 10% | 70% | 1 | 2.2 | 7 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 25% | 0% | 75% | 0.75 | 2.25 | 3 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 17% | 17% | 67% | 1.17 | 2.17 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 4 | 14 | 34 | 58 | -24 | 33% | 15% | 52% | 1.26 | 2.15 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | -7 | 31% | 15% | 54% | 1.46 | 2 | 14 |
| Đội khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 15 | 32 | -17 | 36% | 14% | 50% | 1.07 | 2.29 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 3 | 21 | 33 | 62 | -29 | 20% | 10% | 70% | 1.1 | 2.07 | 21 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 22 | 29 | -7 | 33% | 7% | 60% | 1.47 | 1.93 | 16 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 11 | 33 | -22 | 7% | 13% | 80% | 0.73 | 2.2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 2 | 16 | 47 | 59 | -12 | 40% | 7% | 53% | 1.57 | 1.97 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 30 | 31 | -1 | 47% | 13% | 40% | 2 | 2.07 | 23 |
| Đội khách | 15 | 5 | 0 | 10 | 17 | 28 | -11 | 33% | 0% | 67% | 1.13 | 1.87 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 53 | 44 | 9 | 37% | 33% | 30% | 1.77 | 1.47 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 24 | 17 | 7 | 40% | 47% | 13% | 1.6 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 33% | 20% | 47% | 1.93 | 1.8 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 5 | 15 | 51 | 54 | -3 | 33% | 17% | 50% | 1.7 | 1.8 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 33 | 26 | 7 | 53% | 7% | 40% | 2.2 | 1.73 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 18 | 28 | -10 | 13% | 27% | 60% | 1.2 | 1.87 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 35 | 36 | -1 | 33% | 27% | 40% | 1.17 | 1.2 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 13 | 6 | 33% | 40% | 27% | 1.27 | 0.87 | 21 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 23 | -7 | 33% | 13% | 53% | 1.07 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 35 | -1 | 37% | 27% | 37% | 1.13 | 1.17 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 17 | -1 | 33% | 27% | 40% | 1.07 | 1.13 | 19 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 18 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.2 | 1.2 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 43 | 56 | -13 | 23% | 30% | 47% | 1.43 | 1.87 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 22 | -2 | 27% | 27% | 47% | 1.33 | 1.47 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 23 | 34 | -11 | 20% | 33% | 47% | 1.53 | 2.27 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.