|
|||
| Thành phố: | Sandefjord | Sân nhà: | Komplett no Arena |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 10/09/1998 |
| Huấn luyện viên: | Andreas Tegstrom | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sandefjord Fotball Postboks 1302 NO-3205 SANDEFJORD Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Sandefjord | Sân nhà: | Komplett no Arena |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 10/09/1998 |
| Huấn luyện viên: | Andreas Tegstrom | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sandefjord Fotball Postboks 1302 NO-3205 SANDEFJORD Norway | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 37 | 47 | -10 | 35% | 19% | 46% | 1.42 | 1.81 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 46% | 23% | 31% | 1.62 | 1.46 | 21 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 16 | 28 | -12 | 23% | 15% | 62% | 1.23 | 2.15 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 3 | 16 | 21 | 45 | -24 | 14% | 14% | 73% | 0.95 | 2.05 | 12 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 20 | -4 | 30% | 0% | 70% | 1.6 | 2 | 9 |
| Đội khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 5 | 25 | -20 | 0% | 25% | 75% | 0.42 | 2.08 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 44 | -5 | 33% | 33% | 33% | 1.3 | 1.47 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 19 | 3 | 40% | 33% | 27% | 1.47 | 1.27 | 23 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 25 | -8 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 1.67 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 58 | -33 | 7% | 20% | 73% | 0.83 | 1.93 | 12 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 3 | 10 | 17 | 26 | -9 | 13% | 20% | 67% | 1.13 | 1.73 | 9 |
| Đội khách | 15 | 0 | 3 | 12 | 8 | 32 | -24 | 0% | 20% | 80% | 0.53 | 2.13 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 4 | 22 | 36 | 68 | -32 | 13% | 13% | 73% | 1.2 | 2.27 | 16 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 2 | 9 | 19 | 26 | -7 | 27% | 13% | 60% | 1.27 | 1.73 | 14 |
| Đội khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 17 | 42 | -25 | 0% | 13% | 87% | 1.13 | 2.8 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 3 | 16 | 38 | 51 | -13 | 37% | 10% | 53% | 1.27 | 1.7 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 23 | 16 | 7 | 53% | 13% | 33% | 1.53 | 1.07 | 26 |
| Đội khách | 15 | 3 | 1 | 11 | 15 | 35 | -20 | 20% | 7% | 73% | 1 | 2.33 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 11 | 15 | 35 | 57 | -22 | 13% | 37% | 50% | 1.17 | 1.9 | 23 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 22 | -6 | 20% | 27% | 53% | 1.07 | 1.47 | 13 |
| Đội khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 19 | 35 | -16 | 7% | 47% | 47% | 1.27 | 2.33 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 43 | -12 | 30% | 27% | 43% | 1.03 | 1.43 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 20 | -7 | 20% | 47% | 33% | 0.87 | 1.33 | 16 |
| Đội khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 18 | 23 | -5 | 40% | 7% | 53% | 1.2 | 1.53 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 38 | 52 | -14 | 33% | 20% | 47% | 1.27 | 1.73 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 18 | 3 | 40% | 33% | 27% | 1.4 | 1.2 | 23 |
| Đội khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 17 | 34 | -17 | 27% | 7% | 67% | 1.13 | 2.27 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 3 | 8 | 11 | 26 | -15 | 0% | 27% | 73% | 1 | 2.36 | 3 |
| Đội nhà | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 0% | 50% | 50% | 1.33 | 2 | 3 |
| Đội khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 14 | -11 | 0% | 0% | 100% | 0.6 | 2.8 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 47 | 55 | -8 | 27% | 23% | 50% | 1.57 | 1.83 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 26 | 17 | 9 | 40% | 33% | 27% | 1.73 | 1.13 | 23 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 21 | 38 | -17 | 13% | 13% | 73% | 1.4 | 2.53 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 41 | 46 | -5 | 30% | 23% | 47% | 1.37 | 1.53 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 21 | 2 | 47% | 13% | 40% | 1.53 | 1.4 | 23 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 18 | 25 | -7 | 13% | 33% | 53% | 1.2 | 1.67 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 3 | 12 | 55 | 42 | 13 | 50% | 10% | 40% | 1.83 | 1.4 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 1 | 3 | 31 | 12 | 19 | 73% | 7% | 20% | 2.07 | 0.8 | 34 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 24 | 30 | -6 | 27% | 13% | 60% | 1.6 | 2 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.