|
|||
| Thành phố: | NGA | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aluma Napoleon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | NGA | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aluma Napoleon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 7 | 13 | 50 | 40 | 10 | 47% | 18% | 34% | 1.32 | 1.05 | 61 |
| Đội nhà | 19 | 17 | 1 | 1 | 38 | 8 | 30 | 89% | 5% | 5% | 2 | 0.42 | 52 |
| Đội khách | 19 | 1 | 6 | 12 | 12 | 32 | -20 | 5% | 32% | 63% | 0.63 | 1.68 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 8 | 11 | 43 | 30 | 13 | 50% | 21% | 29% | 1.13 | 0.79 | 65 |
| Đội nhà | 19 | 18 | 1 | 0 | 36 | 9 | 27 | 95% | 5% | 0% | 1.89 | 0.47 | 55 |
| Đội khách | 19 | 1 | 7 | 11 | 7 | 21 | -14 | 5% | 37% | 58% | 0.37 | 1.11 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 9 | 14 | 32 | 30 | 2 | 36% | 25% | 39% | 0.89 | 0.83 | 48 |
| Đội nhà | 18 | 13 | 4 | 1 | 24 | 6 | 18 | 72% | 22% | 6% | 1.33 | 0.33 | 43 |
| Đội khách | 18 | 0 | 5 | 13 | 8 | 24 | -16 | 0% | 28% | 72% | 0.44 | 1.33 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 10 | 13 | 42 | 33 | 9 | 39% | 26% | 34% | 1.11 | 0.87 | 55 |
| Đội nhà | 19 | 13 | 5 | 1 | 31 | 9 | 22 | 68% | 26% | 5% | 1.63 | 0.47 | 44 |
| Đội khách | 19 | 2 | 5 | 12 | 11 | 24 | -13 | 11% | 26% | 63% | 0.58 | 1.26 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 9 | 11 | 48 | 35 | 13 | 47% | 24% | 29% | 1.26 | 0.92 | 63 |
| Đội nhà | 19 | 16 | 3 | 0 | 34 | 6 | 28 | 84% | 16% | 0% | 1.79 | 0.32 | 51 |
| Đội khách | 19 | 2 | 6 | 11 | 14 | 29 | -15 | 11% | 32% | 58% | 0.74 | 1.53 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 9 | 10 | 62 | 29 | 33 | 50% | 24% | 26% | 1.63 | 0.76 | 66 |
| Đội nhà | 19 | 18 | 0 | 1 | 50 | 7 | 43 | 95% | 0% | 5% | 2.63 | 0.37 | 54 |
| Đội khách | 19 | 1 | 9 | 9 | 12 | 22 | -10 | 5% | 47% | 47% | 0.63 | 1.16 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 9 | 15 | 29 | 38 | -9 | 33% | 25% | 42% | 0.81 | 1.06 | 45 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 20 | 8 | 12 | 61% | 28% | 11% | 1.11 | 0.44 | 38 |
| Đội khách | 18 | 1 | 4 | 13 | 9 | 30 | -21 | 6% | 22% | 72% | 0.5 | 1.67 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 25 | 23 | 2 | 38% | 25% | 38% | 1.04 | 0.96 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 5 | 10 | 64% | 18% | 18% | 1.36 | 0.45 | 23 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 18 | -8 | 15% | 31% | 54% | 0.77 | 1.38 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 8 | 19 | 30 | 45 | -15 | 29% | 21% | 50% | 0.79 | 1.18 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 4 | 4 | 20 | 10 | 10 | 58% | 21% | 21% | 1.05 | 0.53 | 37 |
| Đội khách | 19 | 0 | 4 | 15 | 10 | 35 | -25 | 0% | 21% | 79% | 0.53 | 1.84 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 10 | 15 | 36 | 41 | -5 | 34% | 26% | 39% | 0.95 | 1.08 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 8 | 2 | 20 | 10 | 10 | 47% | 42% | 11% | 1.05 | 0.53 | 35 |
| Đội khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 16 | 31 | -15 | 21% | 11% | 68% | 0.84 | 1.63 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.