|
|||
| Thành phố: | Ulstein | Sân nhà: | Hoddvoll |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 01/08/1919 |
| Huấn luyện viên: | Ivan Poulsen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 248 6065 Ullsteinvik | ||
|
|||
| Thành phố: | Ulstein | Sân nhà: | Hoddvoll |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 01/08/1919 |
| Huấn luyện viên: | Ivan Poulsen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 248 6065 Ullsteinvik | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 1 | 7 | 35 | 35 | 0 | 50% | 6% | 44% | 2.19 | 2.19 | 25 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 67% | 17% | 17% | 2.17 | 1.17 | 13 |
| Đội khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 22 | 28 | -6 | 40% | 0% | 60% | 2.2 | 2.8 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 14 | -3 | 30% | 30% | 40% | 1.1 | 1.4 | 12 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1 | 4 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 29% | 29% | 43% | 1 | 1.57 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0% | 33% | 67% | 0.67 | 1.67 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2.5 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 8 | 20 | 29 | 76 | -47 | 7% | 27% | 67% | 0.97 | 2.53 | 14 |
| Đội nhà | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 29 | -17 | 7% | 20% | 73% | 0.8 | 1.93 | 6 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 17 | 47 | -30 | 7% | 33% | 60% | 1.13 | 3.13 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 54 | 42 | 12 | 43% | 23% | 33% | 1.8 | 1.4 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 29 | 18 | 11 | 53% | 13% | 33% | 1.93 | 1.2 | 26 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 24 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.6 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 5 | 15 | 43 | 52 | -9 | 33% | 17% | 50% | 1.43 | 1.73 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 28 | 17 | 11 | 60% | 13% | 27% | 1.87 | 1.13 | 29 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 15 | 35 | -20 | 7% | 20% | 73% | 1 | 2.33 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 5 | 10 | 41 | 31 | 10 | 50% | 17% | 33% | 1.37 | 1.03 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 22 | 12 | 10 | 67% | 7% | 27% | 1.47 | 0.8 | 31 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 19 | 0 | 33% | 27% | 40% | 1.27 | 1.27 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 48 | 49 | -1 | 40% | 23% | 37% | 1.6 | 1.63 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 24 | 28 | -4 | 33% | 20% | 47% | 1.6 | 1.87 | 18 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 24 | 21 | 3 | 47% | 27% | 27% | 1.6 | 1.4 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 6 | 10 | 43 | 40 | 3 | 47% | 20% | 33% | 1.43 | 1.33 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 17 | 6 | 47% | 27% | 27% | 1.53 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 20 | 23 | -3 | 47% | 13% | 40% | 1.33 | 1.53 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 31 | 57 | -26 | 27% | 20% | 53% | 1.03 | 1.9 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 18 | 4 | 53% | 20% | 27% | 1.47 | 1.2 | 27 |
| Đội khách | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 39 | -30 | 0% | 20% | 80% | 0.6 | 2.6 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 29 | 38 | -9 | 27% | 30% | 43% | 0.97 | 1.27 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 16 | 15 | 1 | 27% | 47% | 27% | 1.07 | 1 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 23 | -10 | 27% | 13% | 60% | 0.87 | 1.53 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 34 | 52 | -18 | 27% | 30% | 43% | 1.13 | 1.73 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 23 | -3 | 33% | 27% | 40% | 1.33 | 1.53 | 19 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 29 | -15 | 20% | 33% | 47% | 0.93 | 1.93 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.