|
|||
| Thành phố: | MURSKA SOBOTA | Sân nhà: | Fazanerija Murska Sobota |
| Sức chứa: | 5400 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Mitja Morec | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kopali?ka ulica 45 SI - 9000 MURSKA SOBOTA | ||
|
|||
| Thành phố: | MURSKA SOBOTA | Sân nhà: | Fazanerija Murska Sobota |
| Sức chứa: | 5400 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Mitja Morec | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kopali?ka ulica 45 SI - 9000 MURSKA SOBOTA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 31 | 29 | 2 | 39% | 39% | 22% | 1.35 | 1.26 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 17 | 12 | 5 | 55% | 36% | 9% | 1.55 | 1.09 | 22 |
| Đội khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 17 | -3 | 25% | 42% | 33% | 1.17 | 1.42 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 5 | 13 | 52 | 46 | 6 | 50% | 14% | 36% | 1.44 | 1.28 | 59 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 2 | 6 | 26 | 17 | 9 | 56% | 11% | 33% | 1.44 | 0.94 | 32 |
| Đội khách | 18 | 8 | 3 | 7 | 26 | 29 | -3 | 44% | 17% | 39% | 1.44 | 1.61 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 6 | 21 | 43 | 66 | -23 | 25% | 17% | 58% | 1.19 | 1.83 | 33 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 4 | 8 | 27 | 28 | -1 | 33% | 22% | 44% | 1.5 | 1.56 | 22 |
| Đội khách | 18 | 3 | 2 | 13 | 16 | 38 | -22 | 17% | 11% | 72% | 0.89 | 2.11 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 13 | 10 | 53 | 37 | 16 | 36% | 36% | 28% | 1.47 | 1.03 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 7 | 3 | 33 | 16 | 17 | 44% | 39% | 17% | 1.83 | 0.89 | 31 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 20 | 21 | -1 | 28% | 33% | 39% | 1.11 | 1.17 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 14 | 8 | 54 | 42 | 12 | 39% | 39% | 22% | 1.5 | 1.17 | 56 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 6 | 3 | 32 | 21 | 11 | 50% | 33% | 17% | 1.78 | 1.17 | 33 |
| Đội khách | 18 | 5 | 8 | 5 | 22 | 21 | 1 | 28% | 44% | 28% | 1.22 | 1.17 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 12 | 7 | 50 | 26 | 24 | 47% | 33% | 19% | 1.39 | 0.72 | 63 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 7 | 2 | 25 | 9 | 16 | 50% | 39% | 11% | 1.39 | 0.5 | 34 |
| Đội khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 17 | 8 | 44% | 28% | 28% | 1.39 | 0.94 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 13 | 10 | 50 | 45 | 5 | 36% | 36% | 28% | 1.39 | 1.25 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 3 | 6 | 31 | 24 | 7 | 50% | 17% | 33% | 1.72 | 1.33 | 30 |
| Đội khách | 18 | 4 | 10 | 4 | 19 | 21 | -2 | 22% | 56% | 22% | 1.06 | 1.17 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 10 | 16 | 39 | 57 | -18 | 28% | 28% | 44% | 1.08 | 1.58 | 40 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 6 | 8 | 19 | 26 | -7 | 22% | 33% | 44% | 1.06 | 1.44 | 18 |
| Đội khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 20 | 31 | -11 | 33% | 22% | 44% | 1.11 | 1.72 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 8 | 19 | 37 | 51 | -14 | 25% | 22% | 53% | 1.03 | 1.42 | 35 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 19 | 1 | 33% | 28% | 39% | 1.11 | 1.06 | 23 |
| Đội khách | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 32 | -15 | 17% | 17% | 67% | 0.94 | 1.78 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 7 | 19 | 35 | 55 | -20 | 24% | 21% | 56% | 1.03 | 1.62 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 20 | 20 | 0 | 35% | 29% | 35% | 1.18 | 1.18 | 23 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 15 | 35 | -20 | 12% | 12% | 76% | 0.88 | 2.06 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.