|
|||
| Thành phố: | Ajdovscina | Sân nhà: | Ajdovscina Stadium |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Milan Andjelkovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 3 Goriska cesta 44 Mestni stadion SI - 5270 AJDOVSCINA | ||
|
|||
| Thành phố: | Ajdovscina | Sân nhà: | Ajdovscina Stadium |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Milan Andjelkovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 3 Goriska cesta 44 Mestni stadion SI - 5270 AJDOVSCINA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1 | 1.4 | 7 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1 | 1 | 4 |
| Đội khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 50% | 0% | 50% | 1 | 2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 5 | 1 | 39 | 6 | 33 | 67% | 28% | 6% | 2.17 | 0.33 | 41 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 3 | 21 | 78% | 11% | 11% | 2.67 | 0.33 | 22 |
| Đội khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 15 | 3 | 12 | 56% | 44% | 0% | 1.67 | 0.33 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 27 | -17 | 13% | 20% | 67% | 0.67 | 1.8 | 9 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 25% | 25% | 50% | 0.88 | 1.38 | 8 |
| Đội khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 16 | -13 | 0% | 14% | 86% | 0.43 | 2.29 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 24 | 3 | 37% | 32% | 32% | 1.42 | 1.26 | 27 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 12 | 5 | 33% | 33% | 33% | 1.89 | 1.33 | 12 |
| Đội khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 40% | 30% | 30% | 1 | 1.2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 11 | 9 | 42 | 40 | 2 | 33% | 37% | 30% | 1.4 | 1.33 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 24 | 25 | -1 | 27% | 40% | 33% | 1.6 | 1.67 | 18 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 15 | 3 | 40% | 33% | 27% | 1.2 | 1 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 9 | 4 | 49 | 25 | 24 | 57% | 30% | 13% | 1.63 | 0.83 | 60 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 2 | 0 | 35 | 10 | 25 | 87% | 13% | 0% | 2.33 | 0.67 | 41 |
| Đội khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 14 | 15 | -1 | 27% | 47% | 27% | 0.93 | 1 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.