|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 1 | 15 | 28 | 52 | -24 | 27% | 5% | 68% | 1.27 | 2.36 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 0 | 8 | 15 | 23 | -8 | 27% | 0% | 73% | 1.36 | 2.09 | 9 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 29 | -16 | 27% | 9% | 64% | 1.18 | 2.64 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 1 | 9 | 18 | 30 | -12 | 29% | 7% | 64% | 1.29 | 2.14 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 17 | -13 | 17% | 17% | 67% | 0.67 | 2.83 | 4 |
| Đội khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 14 | 13 | 1 | 38% | 0% | 63% | 1.75 | 1.63 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 11 | 12 | 63% | 0% | 38% | 2.88 | 1.38 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 60% | 0% | 40% | 2.6 | 1.4 | 9 |
| Đội khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 67% | 0% | 33% | 3.33 | 1.33 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 33 | -12 | 25% | 20% | 55% | 1.05 | 1.65 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 1 | 36% | 27% | 36% | 1.36 | 1.27 | 15 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 19 | -13 | 11% | 11% | 78% | 0.67 | 2.11 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 42% | 16% | 42% | 1.79 | 1.89 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 18 | 3 | 55% | 9% | 36% | 1.91 | 1.64 | 19 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 18 | -5 | 25% | 25% | 50% | 1.63 | 2.25 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 | 29 | 6 | 45% | 23% | 32% | 1.59 | 1.32 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 11 | 7 | 45% | 27% | 27% | 1.64 | 1 | 18 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 45% | 18% | 36% | 1.55 | 1.64 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 0 | 1 | 20 | 9 | 119 | -110 | 0% | 5% | 95% | 0.43 | 5.67 | 1 |
| Đội nhà | 11 | 0 | 1 | 10 | 7 | 62 | -55 | 0% | 9% | 91% | 0.64 | 5.64 | 1 |
| Đội khách | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 57 | -55 | 0% | 0% | 100% | 0.2 | 5.7 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.