|
|||
| Thành phố: | Bellinzona | Sân nhà: | Stadio Comunale Bellinzona |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1904/1/1 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Caselle postale 1022 6501 Bellinzona | ||
|
|||
| Thành phố: | Bellinzona | Sân nhà: | Stadio Comunale Bellinzona |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1904/1/1 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Caselle postale 1022 6501 Bellinzona | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 2 | 6 | 23 | 20 | 3 | 50% | 13% | 38% | 1.44 | 1.25 | 26 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 67% | 22% | 11% | 1.67 | 0.89 | 20 |
| Đội khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 12 | -4 | 29% | 0% | 71% | 1.14 | 1.71 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 23 | 0 | 35% | 24% | 41% | 1.35 | 1.35 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 38% | 38% | 25% | 1.25 | 1 | 12 |
| Đội khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 15 | -2 | 33% | 11% | 56% | 1.44 | 1.67 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 7 | 6 | 58 | 26 | 32 | 62% | 21% | 18% | 1.71 | 0.76 | 70 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 31 | 11 | 20 | 59% | 29% | 12% | 1.82 | 0.65 | 35 |
| Đội khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 27 | 15 | 12 | 65% | 12% | 24% | 1.59 | 0.88 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 6 | 7 | 73 | 39 | 34 | 62% | 18% | 21% | 2.15 | 1.15 | 69 |
| Đội nhà | 17 | 15 | 2 | 0 | 48 | 17 | 31 | 88% | 12% | 0% | 2.82 | 1 | 47 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 22 | 3 | 35% | 24% | 41% | 1.47 | 1.29 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 21 | 28 | 60% | 17% | 23% | 1.63 | 0.7 | 59 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 27 | 9 | 18 | 67% | 7% | 27% | 1.8 | 0.6 | 31 |
| Đội khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 12 | 10 | 53% | 27% | 20% | 1.47 | 0.8 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 8 | 7 | 62 | 37 | 25 | 58% | 22% | 19% | 1.72 | 1.03 | 71 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 5 | 4 | 33 | 22 | 11 | 50% | 28% | 22% | 1.83 | 1.22 | 32 |
| Đội khách | 18 | 12 | 3 | 3 | 29 | 15 | 14 | 67% | 17% | 17% | 1.61 | 0.83 | 39 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 4 | 21 | 38 | 71 | -33 | 31% | 11% | 58% | 1.06 | 1.97 | 37 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 1 | 10 | 24 | 33 | -9 | 39% | 6% | 56% | 1.33 | 1.83 | 22 |
| Đội khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 38 | -24 | 22% | 17% | 61% | 0.78 | 2.11 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 9 | 16 | 39 | 50 | -11 | 31% | 25% | 44% | 1.08 | 1.39 | 42 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 4 | 9 | 18 | 25 | -7 | 28% | 22% | 50% | 1 | 1.39 | 19 |
| Đội khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 21 | 25 | -4 | 33% | 28% | 39% | 1.17 | 1.39 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 11 | 13 | 48 | 57 | -9 | 33% | 31% | 36% | 1.33 | 1.58 | 47 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 22 | 3 | 44% | 28% | 28% | 1.39 | 1.22 | 29 |
| Đội khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 23 | 35 | -12 | 22% | 33% | 44% | 1.28 | 1.94 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 5 | 8 | 23 | 40 | 77 | -37 | 14% | 22% | 64% | 1.11 | 2.14 | 23 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 3 | 10 | 24 | 34 | -10 | 28% | 17% | 56% | 1.33 | 1.89 | 18 |
| Đội khách | 18 | 0 | 5 | 13 | 16 | 43 | -27 | 0% | 28% | 72% | 0.89 | 2.39 | 5 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.