|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 65% | 19% | 15% | 2.23 | 1.31 | 56 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 69% | 23% | 8% | 1.92 | 0.69 | 30 |
| Đội khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 33 | 25 | 8 | 62% | 15% | 23% | 2.54 | 1.92 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 7 | 19 | 28 | 48 | -20 | 13% | 23% | 63% | 0.93 | 1.6 | 19 |
| Đội nhà | 15 | 1 | 6 | 8 | 14 | 20 | -6 | 7% | 40% | 53% | 0.93 | 1.33 | 9 |
| Đội khách | 15 | 3 | 1 | 11 | 14 | 28 | -14 | 20% | 7% | 73% | 0.93 | 1.87 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 23 | 32 | -9 | 37% | 16% | 47% | 1.21 | 1.68 | 24 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 17 | -9 | 30% | 20% | 50% | 0.8 | 1.7 | 11 |
| Đội khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 15 | 0 | 44% | 11% | 44% | 1.67 | 1.67 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 7 | 19 | 42 | 73 | -31 | 13% | 23% | 63% | 1.4 | 2.43 | 19 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 25 | 38 | -13 | 13% | 27% | 60% | 1.67 | 2.53 | 10 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 17 | 35 | -18 | 13% | 20% | 67% | 1.13 | 2.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 12 | 8 | 48 | 42 | 6 | 44% | 33% | 22% | 1.33 | 1.17 | 60 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 29 | 18 | 11 | 61% | 28% | 11% | 1.61 | 1 | 38 |
| Đội khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 19 | 24 | -5 | 28% | 39% | 33% | 1.06 | 1.33 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 14 | 10 | 46 | 44 | 2 | 35% | 38% | 27% | 1.24 | 1.19 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 5 | 5 | 30 | 24 | 6 | 44% | 28% | 28% | 1.67 | 1.33 | 29 |
| Đội khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 16 | 20 | -4 | 26% | 47% | 26% | 0.84 | 1.05 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 43 | 48 | -5 | 32% | 32% | 37% | 1.13 | 1.26 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 7 | 6 | 26 | 27 | -1 | 32% | 37% | 32% | 1.37 | 1.42 | 25 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 17 | 21 | -4 | 32% | 26% | 42% | 0.89 | 1.11 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.