|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Piazza Borgo Pila 39 Torre B-5 piano Stadio "Luigi Ferraris" IT-16129 GENOVA | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Piazza Borgo Pila 39 Torre B-5 piano Stadio "Luigi Ferraris" IT-16129 GENOVA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 2 | 7 | 44 | 29 | 15 | 57% | 10% | 33% | 2.1 | 1.38 | 38 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 13 | 8 | 60% | 20% | 20% | 2.1 | 1.3 | 20 |
| Đội khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 23 | 16 | 7 | 55% | 0% | 45% | 2.09 | 1.45 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 7 | 12 | 33 | 32 | 1 | 27% | 27% | 46% | 1.27 | 1.23 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 12 | 8 | 38% | 31% | 31% | 1.54 | 0.92 | 19 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 20 | -7 | 15% | 23% | 62% | 1 | 1.54 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 6 | 7 | 44 | 23 | 21 | 50% | 23% | 27% | 1.69 | 0.88 | 45 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 29 | 8 | 21 | 54% | 31% | 15% | 2.23 | 0.62 | 25 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 15 | 15 | 0 | 46% | 15% | 38% | 1.15 | 1.15 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 4 | 8 | 49 | 36 | 13 | 54% | 15% | 31% | 1.88 | 1.38 | 46 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 30 | 24 | 6 | 38% | 23% | 38% | 2.31 | 1.85 | 18 |
| Đội khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 19 | 12 | 7 | 69% | 8% | 23% | 1.46 | 0.92 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 5 | 7 | 52 | 30 | 22 | 54% | 19% | 27% | 2 | 1.15 | 47 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 33 | 16 | 17 | 69% | 23% | 8% | 2.54 | 1.23 | 30 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 38% | 15% | 46% | 1.46 | 1.08 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 7 | 3 | 58 | 30 | 28 | 62% | 27% | 12% | 2.23 | 1.15 | 55 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 35 | 18 | 17 | 69% | 15% | 15% | 2.69 | 1.38 | 29 |
| Đội khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 23 | 12 | 11 | 54% | 38% | 8% | 1.77 | 0.92 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 37 | 52 | -15 | 30% | 20% | 50% | 1.23 | 1.73 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 25 | -5 | 33% | 20% | 47% | 1.33 | 1.67 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 27 | -10 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 1.8 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 31 | 28 | 3 | 27% | 37% | 37% | 1.03 | 0.93 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 22 | 9 | 13 | 47% | 33% | 20% | 1.47 | 0.6 | 26 |
| Đội khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 9 | 19 | -10 | 7% | 40% | 53% | 0.6 | 1.27 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 31 | 36 | -5 | 43% | 19% | 38% | 1.48 | 1.71 | 31 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 24 | 18 | 6 | 67% | 8% | 25% | 2 | 1.5 | 25 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 18 | -11 | 11% | 33% | 56% | 0.78 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 9 | 5 | 62 | 33 | 29 | 53% | 30% | 17% | 2.07 | 1.1 | 57 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 4 | 1 | 35 | 13 | 22 | 67% | 27% | 7% | 2.33 | 0.87 | 34 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 27 | 20 | 7 | 40% | 33% | 27% | 1.8 | 1.33 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 10 | 12 | 52 | 47 | 5 | 35% | 29% | 35% | 1.53 | 1.38 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 22 | 8 | 47% | 24% | 29% | 1.76 | 1.29 | 28 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24% | 35% | 41% | 1.29 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 8 | 18 | 41 | 56 | -15 | 24% | 24% | 53% | 1.21 | 1.65 | 32 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 26 | 23 | 3 | 35% | 29% | 35% | 1.53 | 1.35 | 23 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 15 | 33 | -18 | 12% | 18% | 71% | 0.88 | 1.94 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 8 | 24 | 45 | 76 | -31 | 16% | 21% | 63% | 1.18 | 2 | 26 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 5 | 11 | 27 | 37 | -10 | 16% | 26% | 58% | 1.42 | 1.95 | 14 |
| Đội khách | 19 | 3 | 3 | 13 | 18 | 39 | -21 | 16% | 16% | 68% | 0.95 | 2.05 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.