|
|||
| Thành phố: | La Chaux de Fonds | Sân nhà: | la Charrière |
| Sức chứa: | 12700 | Thời gian thành lập: | 1894/7/4 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Case postale 565 2301 La Chaux-de-Fonds | ||
|
|||
| Thành phố: | La Chaux de Fonds | Sân nhà: | la Charrière |
| Sức chứa: | 12700 | Thời gian thành lập: | 1894/7/4 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Case postale 565 2301 La Chaux-de-Fonds | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 67% | 33% | 0 | 0.33 | 2 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 67% | 33% | 0 | 0.33 | 2 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 6 | 6 | 52 | 25 | 27 | 54% | 23% | 23% | 2 | 0.96 | 48 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 33 | 10 | 23 | 69% | 15% | 15% | 2.54 | 0.77 | 29 |
| Đội khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 38% | 31% | 31% | 1.46 | 1.15 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 27 | -14 | 21% | 21% | 57% | 0.93 | 1.93 | 12 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 29% | 43% | 29% | 1.14 | 1.14 | 9 |
| Đội khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 19 | -14 | 14% | 0% | 86% | 0.71 | 2.71 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 42% | 8% | 50% | 1.67 | 1.92 | 16 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 40% | 0% | 60% | 1.4 | 1.8 | 6 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 43% | 14% | 43% | 1.86 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 7 | 9 | 44 | 33 | 11 | 45% | 24% | 31% | 1.52 | 1.14 | 46 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 30 | 13 | 17 | 71% | 14% | 14% | 2.14 | 0.93 | 32 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 20 | -6 | 20% | 33% | 47% | 0.93 | 1.33 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 43 | 56 | -13 | 30% | 23% | 47% | 1.43 | 1.87 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 19 | 5 | 47% | 13% | 40% | 1.6 | 1.27 | 23 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 19 | 37 | -18 | 13% | 33% | 53% | 1.27 | 2.47 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 2 | 21 | 27 | 62 | -35 | 23% | 7% | 70% | 0.9 | 2.07 | 23 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 1 | 7 | 18 | 25 | -7 | 47% | 7% | 47% | 1.2 | 1.67 | 22 |
| Đội khách | 15 | 0 | 1 | 14 | 9 | 37 | -28 | 0% | 7% | 93% | 0.6 | 2.47 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 1 | 12 | 20 | 38 | -18 | 24% | 6% | 71% | 1.18 | 2.24 | 13 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 14 | -3 | 38% | 0% | 63% | 1.38 | 1.75 | 9 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 24 | -15 | 11% | 11% | 78% | 1 | 2.67 | 4 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.