|
|||
| Thành phố: | Leipzig | Sân nhà: | Red Bull Arena |
| Sức chứa: | 44345 | Thời gian thành lập: | 19/05/2009 |
| Huấn luyện viên: | Martin Demichelis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 600 Cape May St, Harrison, NJ 07029 | ||
|
|||
| Thành phố: | Leipzig | Sân nhà: | Red Bull Arena |
| Sức chứa: | 44345 | Thời gian thành lập: | 19/05/2009 |
| Huấn luyện viên: | Martin Demichelis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 600 Cape May St, Harrison, NJ 07029 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 7 | 7 | 66 | 39 | 27 | 59% | 21% | 21% | 1.94 | 1.15 | 67 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 2 | 3 | 35 | 16 | 19 | 71% | 12% | 18% | 2.06 | 0.94 | 38 |
| Đội khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 23 | 8 | 47% | 29% | 24% | 1.82 | 1.35 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 8 | 11 | 57 | 53 | 4 | 44% | 24% | 32% | 1.68 | 1.56 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 34 | 26 | 8 | 53% | 24% | 24% | 2 | 1.53 | 31 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | -4 | 35% | 24% | 41% | 1.35 | 1.59 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 9 | 6 | 63 | 29 | 34 | 56% | 26% | 18% | 1.85 | 0.85 | 66 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 34 | 9 | 25 | 59% | 35% | 6% | 2 | 0.53 | 36 |
| Đội khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 29 | 20 | 9 | 53% | 18% | 29% | 1.71 | 1.18 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 12 | 4 | 81 | 37 | 44 | 53% | 35% | 12% | 2.38 | 1.09 | 66 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 8 | 2 | 38 | 21 | 17 | 41% | 47% | 12% | 2.24 | 1.24 | 29 |
| Đội khách | 17 | 11 | 4 | 2 | 43 | 16 | 27 | 65% | 24% | 12% | 2.53 | 0.94 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 8 | 7 | 60 | 32 | 28 | 56% | 24% | 21% | 1.76 | 0.94 | 65 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 29 | 13 | 16 | 65% | 24% | 12% | 1.71 | 0.76 | 37 |
| Đội khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 31 | 19 | 12 | 47% | 24% | 29% | 1.82 | 1.12 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 4 | 8 | 49 | 28 | 21 | 48% | 17% | 35% | 2.13 | 1.22 | 37 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 0 | 3 | 34 | 14 | 20 | 75% | 0% | 25% | 2.83 | 1.17 | 27 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 14 | 1 | 18% | 36% | 45% | 1.36 | 1.27 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 6 | 8 | 64 | 41 | 23 | 59% | 18% | 24% | 1.88 | 1.21 | 66 |
| Đội nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 38 | 18 | 20 | 76% | 12% | 12% | 2.24 | 1.06 | 41 |
| Đội khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 23 | 3 | 41% | 24% | 35% | 1.53 | 1.35 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 8 | 7 | 77 | 39 | 38 | 56% | 24% | 21% | 2.26 | 1.15 | 65 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 40 | 12 | 28 | 65% | 24% | 12% | 2.35 | 0.71 | 37 |
| Đội khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 37 | 27 | 10 | 47% | 24% | 29% | 2.18 | 1.59 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 12 | 9 | 51 | 47 | 4 | 36% | 36% | 27% | 1.55 | 1.42 | 48 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 6 | 3 | 31 | 22 | 9 | 44% | 38% | 19% | 1.94 | 1.38 | 27 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 25 | -5 | 29% | 35% | 35% | 1.18 | 1.47 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 5 | 9 | 66 | 47 | 19 | 59% | 15% | 26% | 1.94 | 1.38 | 65 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 2 | 3 | 40 | 20 | 20 | 71% | 12% | 18% | 2.35 | 1.18 | 38 |
| Đội khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 26 | 27 | -1 | 47% | 18% | 35% | 1.53 | 1.59 | 27 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.