|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 2 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 4 | 11 | 43 | 39 | 4 | 42% | 15% | 42% | 1.65 | 1.5 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 27 | 13 | 14 | 54% | 23% | 23% | 2.08 | 1 | 24 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 16 | 26 | -10 | 31% | 8% | 62% | 1.23 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 7 | 12 | 41 | 55 | -14 | 27% | 27% | 46% | 1.58 | 2.12 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 22 | 25 | -3 | 23% | 31% | 46% | 1.69 | 1.92 | 13 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 30 | -11 | 31% | 23% | 46% | 1.46 | 2.31 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 6 | 15 | 35 | 57 | -22 | 19% | 23% | 58% | 1.35 | 2.19 | 21 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 31% | 23% | 46% | 1.46 | 1.54 | 15 |
| Đội khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 16 | 37 | -21 | 8% | 23% | 69% | 1.23 | 2.85 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 56 | 48 | 8 | 33% | 33% | 33% | 1.87 | 1.6 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 31 | 18 | 13 | 40% | 33% | 27% | 2.07 | 1.2 | 23 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 25 | 30 | -5 | 27% | 33% | 40% | 1.67 | 2 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 5 | 16 | 42 | 60 | -18 | 30% | 17% | 53% | 1.4 | 2 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 24 | 31 | -7 | 27% | 20% | 53% | 1.6 | 2.07 | 15 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 29 | -11 | 33% | 13% | 53% | 1.2 | 1.93 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 44 | 61 | -17 | 20% | 33% | 47% | 1.47 | 2.03 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 22 | 25 | -3 | 23% | 38% | 38% | 1.69 | 1.92 | 14 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 22 | 36 | -14 | 18% | 29% | 53% | 1.29 | 2.12 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.