|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 27 | -14 | 9% | 18% | 73% | 1.18 | 2.45 | 5 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 20% | 0% | 80% | 1.8 | 2.6 | 3 |
| Đội khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0% | 33% | 67% | 0.67 | 2.33 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 0 | 7 | 7 | 11 | -4 | 36% | 0% | 64% | 0.64 | 1 | 12 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 | 0 | 40% | 0% | 60% | 0.6 | 0.6 | 6 |
| Đội khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 33% | 0% | 67% | 0.67 | 1.33 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 12 | 0 | 36% | 18% | 45% | 1.09 | 1.09 | 14 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 50% | 33% | 17% | 1.67 | 0.67 | 11 |
| Đội khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 20% | 0% | 80% | 0.4 | 1.6 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 | 18 | -9 | 27% | 0% | 73% | 0.82 | 1.64 | 9 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 40% | 0% | 60% | 0.6 | 1.4 | 6 |
| Đội khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 17% | 0% | 83% | 1 | 1.83 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 36% | 18% | 45% | 1 | 1.18 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1 | 0.4 | 10 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 17% | 17% | 67% | 1 | 1.83 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 19 | -6 | 27% | 27% | 45% | 1.18 | 1.73 | 12 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 17% | 33% | 50% | 1.17 | 1.67 | 5 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.8 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 13% | 25% | 63% | 0.5 | 1.63 | 5 |
| Đội nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0% | 25% | 75% | 0 | 1.5 | 1 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 25% | 25% | 50% | 1 | 1.75 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 13 | -4 | 20% | 40% | 40% | 0.9 | 1.3 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.4 | 5 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 20% | 40% | 40% | 0.6 | 1.2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 16 | -4 | 17% | 33% | 50% | 1 | 1.33 | 10 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 17% | 50% | 33% | 1 | 1 | 6 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 17% | 17% | 67% | 1 | 1.67 | 4 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.