|
|||
| Thành phố: | Dortmund | Sân nhà: | Rote Erde |
| Sức chứa: | 40000 | Thời gian thành lập: | 19/12/1909 |
| Huấn luyện viên: | Jan Zimmermann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rheinlanddamm 207-209, 44137 Dortmund | ||
|
|||
| Thành phố: | Dortmund | Sân nhà: | Rote Erde |
| Sức chứa: | 40000 | Thời gian thành lập: | 19/12/1909 |
| Huấn luyện viên: | Jan Zimmermann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rheinlanddamm 207-209, 44137 Dortmund | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 6 | 21 | 43 | 58 | -15 | 29% | 16% | 55% | 1.13 | 1.53 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 19 | 20 | -1 | 37% | 21% | 42% | 1 | 1.05 | 25 |
| Đội khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 24 | 38 | -14 | 21% | 11% | 68% | 1.26 | 2 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 14 | 15 | 39 | 58 | -19 | 24% | 37% | 39% | 1.03 | 1.53 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 9 | 5 | 19 | 22 | -3 | 26% | 47% | 26% | 1 | 1.16 | 24 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 20 | 36 | -16 | 21% | 26% | 53% | 1.05 | 1.89 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 47 | 55 | -8 | 32% | 26% | 42% | 1.24 | 1.45 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 31 | 26 | 5 | 37% | 32% | 32% | 1.63 | 1.37 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 16 | 29 | -13 | 26% | 21% | 53% | 0.84 | 1.53 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 15 | 15 | 41 | 51 | -10 | 21% | 39% | 39% | 1.08 | 1.34 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 9 | 6 | 25 | 26 | -1 | 21% | 47% | 32% | 1.32 | 1.37 | 21 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 16 | 25 | -9 | 21% | 32% | 47% | 0.84 | 1.32 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 5 | 10 | 39 | 32 | 7 | 44% | 19% | 37% | 1.44 | 1.19 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 12 | 2 | 31% | 38% | 31% | 1.08 | 0.92 | 17 |
| Đội khách | 14 | 8 | 0 | 6 | 25 | 20 | 5 | 57% | 0% | 43% | 1.79 | 1.43 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 6 | 19 | 47 | 49 | -2 | 34% | 16% | 50% | 1.24 | 1.29 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 2 | 9 | 21 | 20 | 1 | 42% | 11% | 47% | 1.11 | 1.05 | 26 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 26 | 29 | -3 | 26% | 21% | 53% | 1.37 | 1.53 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 58 | 53 | 5 | 37% | 32% | 32% | 1.53 | 1.39 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 28 | 26 | 2 | 37% | 26% | 37% | 1.47 | 1.37 | 26 |
| Đội khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 30 | 27 | 3 | 37% | 37% | 26% | 1.58 | 1.42 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 53 | 60 | -7 | 29% | 26% | 45% | 1.39 | 1.58 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 26 | 1 | 37% | 26% | 37% | 1.42 | 1.37 | 26 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 26 | 34 | -8 | 21% | 26% | 53% | 1.37 | 1.79 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.