|
|||
| Thành phố: | Galway | Sân nhà: | Terryland Park |
| Sức chứa: | 7784 | Thời gian thành lập: | 1937 |
| Huấn luyện viên: | John Caulfield | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Terryland Park,Dyke Road,Galway,Ireland | ||
|
|||
| Thành phố: | Galway | Sân nhà: | Terryland Park |
| Sức chứa: | 7784 | Thời gian thành lập: | 1937 |
| Huấn luyện viên: | John Caulfield | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Terryland Park,Dyke Road,Galway,Ireland | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 6 | 14 | 12 | 26 | 34 | -8 | 19% | 44% | 38% | 0.81 | 1.06 | 32 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 5 | 8 | 13 | 18 | -5 | 19% | 31% | 50% | 0.81 | 1.13 | 14 |
| Đội khách | 16 | 3 | 9 | 4 | 13 | 16 | -3 | 19% | 56% | 25% | 0.81 | 1 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 8 | 17 | 34 | 49 | -15 | 24% | 24% | 52% | 1.03 | 1.48 | 32 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 4 | 9 | 20 | 27 | -7 | 19% | 25% | 56% | 1.25 | 1.69 | 13 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 14 | 22 | -8 | 29% | 24% | 47% | 0.82 | 1.29 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 4 | 17 | 33 | 52 | -19 | 36% | 12% | 52% | 1 | 1.58 | 40 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 2 | 7 | 17 | 21 | -4 | 44% | 13% | 44% | 1.06 | 1.31 | 23 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 16 | 31 | -15 | 29% | 12% | 59% | 0.94 | 1.82 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 10 | 15 | 31 | 51 | -20 | 24% | 30% | 45% | 0.94 | 1.55 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 8 | 6 | 20 | 25 | -5 | 18% | 47% | 35% | 1.18 | 1.47 | 17 |
| Đội khách | 16 | 5 | 2 | 9 | 11 | 26 | -15 | 31% | 13% | 56% | 0.69 | 1.63 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 1 | 3 | 29 | 20 | 101 | -81 | 3% | 9% | 88% | 0.61 | 3.06 | 6 |
| Đội nhà | 17 | 0 | 2 | 15 | 10 | 46 | -36 | 0% | 12% | 88% | 0.59 | 2.71 | 2 |
| Đội khách | 16 | 1 | 1 | 14 | 10 | 55 | -45 | 6% | 6% | 88% | 0.63 | 3.44 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 4 | 20 | 39 | 61 | -22 | 27% | 12% | 61% | 1.18 | 1.85 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 1 | 11 | 24 | 36 | -12 | 29% | 6% | 65% | 1.41 | 2.12 | 16 |
| Đội khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 | 25 | -10 | 25% | 19% | 56% | 0.94 | 1.56 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 8 | 15 | 44 | 54 | -10 | 30% | 24% | 45% | 1.33 | 1.64 | 38 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 44% | 25% | 31% | 1.31 | 1.31 | 25 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 23 | 33 | -10 | 18% | 24% | 59% | 1.35 | 1.94 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 14 | 12 | 45 | 50 | -5 | 21% | 42% | 36% | 1.36 | 1.52 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 27 | 23 | 4 | 35% | 29% | 35% | 1.59 | 1.35 | 23 |
| Đội khách | 16 | 1 | 9 | 6 | 18 | 27 | -9 | 6% | 56% | 38% | 1.13 | 1.69 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 13 | 10 | 33 | 29 | 4 | 36% | 36% | 28% | 0.92 | 0.81 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 7 | 4 | 17 | 12 | 5 | 39% | 39% | 22% | 0.94 | 0.67 | 28 |
| Đội khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 16 | 17 | -1 | 33% | 33% | 33% | 0.89 | 0.94 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 12 | 15 | 37 | 44 | -7 | 25% | 33% | 42% | 1.03 | 1.22 | 39 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 22 | 1 | 39% | 22% | 39% | 1.28 | 1.22 | 25 |
| Đội khách | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 | 22 | -8 | 11% | 44% | 44% | 0.78 | 1.22 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.