|
|||
| Thành phố: | KAZ | Sân nhà: | Petr Atoyan Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Volodymyr Mazyar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | KAZ | Sân nhà: | Petr Atoyan Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Volodymyr Mazyar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 23% | 31% | 46% | 1 | 1.46 | 13 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 29% | 43% | 29% | 1.71 | 1.57 | 9 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 8 | -7 | 17% | 17% | 67% | 0.17 | 1.33 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 19 | 43 | -24 | 14% | 23% | 64% | 0.86 | 1.95 | 14 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 21 | -8 | 18% | 36% | 45% | 1.18 | 1.91 | 10 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 6 | 22 | -16 | 9% | 9% | 82% | 0.55 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 29 | 2 | 41% | 18% | 41% | 1.41 | 1.32 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 10 | 4 | 36% | 36% | 27% | 1.27 | 0.91 | 16 |
| Đội khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 45% | 0% | 55% | 1.55 | 1.73 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 24 | 35 | -11 | 18% | 32% | 50% | 1.09 | 1.59 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 8 | 8 | 36% | 45% | 18% | 1.45 | 0.73 | 17 |
| Đội khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 27 | -19 | 0% | 18% | 82% | 0.73 | 2.45 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 2 | 17 | 12 | 44 | -32 | 14% | 9% | 77% | 0.55 | 2 | 11 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 25 | -19 | 18% | 9% | 73% | 0.55 | 2.27 | 7 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 6 | 19 | -13 | 9% | 9% | 82% | 0.55 | 1.73 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 9 | 17 | 29 | 47 | -18 | 21% | 27% | 52% | 0.88 | 1.42 | 30 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 6 | 5 | 19 | 18 | 1 | 31% | 38% | 31% | 1.19 | 1.13 | 21 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 10 | 29 | -19 | 12% | 18% | 71% | 0.59 | 1.71 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 9 | 17 | 31 | 48 | -17 | 21% | 27% | 52% | 0.94 | 1.45 | 30 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 16 | 2 | 31% | 38% | 31% | 1.13 | 1 | 21 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 13 | 32 | -19 | 12% | 18% | 71% | 0.76 | 1.88 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 25 | 31 | -6 | 35% | 19% | 46% | 0.96 | 1.19 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 38% | 23% | 38% | 0.92 | 1 | 18 |
| Đội khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 18 | -5 | 31% | 15% | 54% | 1 | 1.38 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.