|
|||
| Thành phố: | Andria | Sân nhà: | Stadio Degli Ulivi |
| Sức chứa: | 9141 | Thời gian thành lập: | 2005 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Contrada Barbadangelo 70031 Andria | ||
|
|||
| Thành phố: | Andria | Sân nhà: | Stadio Degli Ulivi |
| Sức chứa: | 9141 | Thời gian thành lập: | 2005 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Contrada Barbadangelo 70031 Andria | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0% | 25% | 75% | 0.25 | 1.5 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 13 | 12 | 31 | 35 | -4 | 26% | 38% | 35% | 0.91 | 1.03 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 6 | 3 | 17 | 8 | 9 | 47% | 35% | 18% | 1 | 0.47 | 30 |
| Đội khách | 17 | 1 | 7 | 9 | 14 | 27 | -13 | 6% | 41% | 53% | 0.82 | 1.59 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 31 | 37 | -6 | 29% | 26% | 44% | 0.91 | 1.09 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 15 | 10 | 5 | 29% | 47% | 24% | 0.88 | 0.59 | 23 |
| Đội khách | 17 | 5 | 1 | 11 | 16 | 27 | -11 | 29% | 6% | 65% | 0.94 | 1.59 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 12 | 13 | 37 | 38 | -1 | 26% | 35% | 38% | 1.09 | 1.12 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 16 | 8 | 47% | 18% | 35% | 1.41 | 0.94 | 27 |
| Đội khách | 17 | 1 | 9 | 7 | 13 | 22 | -9 | 6% | 53% | 41% | 0.76 | 1.29 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | -7 | 23% | 43% | 33% | 0.77 | 1 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 12 | 13 | -1 | 27% | 40% | 33% | 0.8 | 0.87 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 20% | 47% | 33% | 0.73 | 1.13 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 15 | 17 | 29 | 49 | -20 | 16% | 39% | 45% | 0.76 | 1.29 | 33 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 9 | 5 | 14 | 15 | -1 | 26% | 47% | 26% | 0.74 | 0.79 | 24 |
| Đội khách | 19 | 1 | 6 | 12 | 15 | 34 | -19 | 5% | 32% | 63% | 0.79 | 1.79 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.