|
|||
| Thành phố: | VITORI | Sân nhà: | Mendizorroza |
| Sức chứa: | 19900 | Thời gian thành lập: | 23/01/1921 |
| Huấn luyện viên: | Enrique Sanchez Flores | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Paseo de Cervantes s/n, ES-01007 VITORIA | ||
|
|||
| Thành phố: | VITORI | Sân nhà: | Mendizorroza |
| Sức chứa: | 19900 | Thời gian thành lập: | 23/01/1921 |
| Huấn luyện viên: | Enrique Sanchez Flores | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Paseo de Cervantes s/n, ES-01007 VITORIA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 6 | 16 | 23 | 47 | -24 | 19% | 22% | 59% | 0.85 | 1.74 | 21 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 18 | -6 | 29% | 21% | 50% | 0.86 | 1.29 | 15 |
| Đội khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 8% | 23% | 69% | 0.85 | 2.23 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 30 | 45 | -15 | 27% | 30% | 42% | 0.91 | 1.36 | 37 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 4 | 6 | 16 | 19 | -3 | 38% | 25% | 38% | 1 | 1.19 | 22 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 14 | 26 | -12 | 18% | 35% | 47% | 0.82 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 13 | 11 | 41 | 43 | -2 | 37% | 34% | 29% | 1.08 | 1.13 | 55 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 19 | 21 | -2 | 37% | 42% | 21% | 1 | 1.11 | 29 |
| Đội khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 22 | 22 | 0 | 37% | 26% | 37% | 1.16 | 1.16 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 2 | 21 | 40 | 50 | -10 | 39% | 5% | 55% | 1.05 | 1.32 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 1 | 9 | 21 | 23 | -2 | 47% | 5% | 47% | 1.11 | 1.21 | 28 |
| Đội khách | 19 | 6 | 1 | 12 | 19 | 27 | -8 | 32% | 5% | 63% | 1 | 1.42 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 11 | 14 | 39 | 50 | -11 | 34% | 29% | 37% | 1.03 | 1.32 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 19 | 19 | 0 | 37% | 42% | 21% | 1 | 1 | 29 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 31 | -11 | 32% | 16% | 53% | 1.05 | 1.63 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 9 | 19 | 34 | 59 | -25 | 26% | 24% | 50% | 0.89 | 1.55 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 20 | 19 | 1 | 37% | 32% | 32% | 1.05 | 1 | 27 |
| Đội khách | 19 | 3 | 3 | 13 | 14 | 40 | -26 | 16% | 16% | 68% | 0.74 | 2.11 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 11 | 18 | 36 | 57 | -21 | 24% | 29% | 47% | 0.95 | 1.5 | 38 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 21 | 25 | -4 | 32% | 32% | 37% | 1.11 | 1.32 | 24 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 15 | 32 | -17 | 16% | 26% | 58% | 0.79 | 1.68 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 36 | 46 | -10 | 32% | 26% | 42% | 0.95 | 1.21 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 23 | 19 | 4 | 47% | 21% | 32% | 1.21 | 1 | 31 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 13 | 27 | -14 | 16% | 32% | 53% | 0.68 | 1.42 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 10 | 11 | 16 | 37 | 47 | -10 | 27% | 30% | 43% | 1 | 1.27 | 41 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 5 | 7 | 13 | 16 | -3 | 33% | 28% | 39% | 0.72 | 0.89 | 23 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 24 | 31 | -7 | 21% | 32% | 47% | 1.26 | 1.63 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 44 | 56 | -12 | 29% | 26% | 45% | 1.16 | 1.47 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 25 | 25 | 0 | 37% | 32% | 32% | 1.32 | 1.32 | 27 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 21% | 21% | 58% | 1 | 1.63 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.