|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Alberto Picco | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1906 |
| Huấn luyện viên: | Roberto Donadoni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | via Chiodo 137, 19121 La Spezia | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Alberto Picco | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1906 |
| Huấn luyện viên: | Roberto Donadoni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | via Chiodo 137, 19121 La Spezia | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 10 | 13 | 18 | 47 | 59 | -12 | 24% | 32% | 44% | 1.15 | 1.44 | 43 |
| Đội nhà | 21 | 6 | 7 | 8 | 30 | 31 | -1 | 29% | 33% | 38% | 1.43 | 1.48 | 25 |
| Đội khách | 20 | 4 | 6 | 10 | 17 | 28 | -11 | 20% | 30% | 50% | 0.85 | 1.4 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 6 | 16 | 20 | 45 | 66 | -21 | 14% | 38% | 48% | 1.07 | 1.57 | 34 |
| Đội nhà | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 | 25 | 0 | 29% | 33% | 38% | 1.19 | 1.19 | 25 |
| Đội khách | 21 | 0 | 9 | 12 | 20 | 41 | -21 | 0% | 43% | 57% | 0.95 | 1.95 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 15 | 15 | 52 | 58 | -6 | 29% | 36% | 36% | 1.24 | 1.38 | 51 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 4 | 8 | 30 | 35 | -5 | 43% | 19% | 38% | 1.43 | 1.67 | 31 |
| Đội khách | 21 | 3 | 11 | 7 | 22 | 23 | -1 | 14% | 52% | 33% | 1.05 | 1.1 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 16 | 14 | 12 | 46 | 48 | -2 | 38% | 33% | 29% | 1.1 | 1.14 | 62 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 7 | 5 | 26 | 23 | 3 | 43% | 33% | 24% | 1.24 | 1.1 | 34 |
| Đội khách | 21 | 7 | 7 | 7 | 20 | 25 | -5 | 33% | 33% | 33% | 0.95 | 1.19 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 18 | 13 | 11 | 59 | 40 | 19 | 43% | 31% | 26% | 1.4 | 0.95 | 67 |
| Đội nhà | 21 | 11 | 7 | 3 | 38 | 19 | 19 | 52% | 33% | 14% | 1.81 | 0.9 | 40 |
| Đội khách | 21 | 7 | 6 | 8 | 21 | 21 | 0 | 33% | 29% | 38% | 1 | 1 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 17 | 15 | 10 | 47 | 45 | 2 | 40% | 36% | 24% | 1.12 | 1.07 | 66 |
| Đội nhà | 21 | 10 | 7 | 4 | 23 | 14 | 9 | 48% | 33% | 19% | 1.1 | 0.67 | 37 |
| Đội khách | 21 | 7 | 8 | 6 | 24 | 31 | -7 | 33% | 38% | 29% | 1.14 | 1.48 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 15 | 12 | 38 | 34 | 4 | 36% | 36% | 29% | 0.9 | 0.81 | 60 |
| Đội nhà | 21 | 11 | 7 | 3 | 26 | 18 | 8 | 52% | 33% | 14% | 1.24 | 0.86 | 40 |
| Đội khách | 21 | 4 | 8 | 9 | 12 | 16 | -4 | 19% | 38% | 43% | 0.57 | 0.76 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 13 | 14 | 15 | 46 | 45 | 1 | 31% | 33% | 36% | 1.1 | 1.07 | 53 |
| Đội nhà | 21 | 10 | 7 | 4 | 29 | 15 | 14 | 48% | 33% | 19% | 1.38 | 0.71 | 37 |
| Đội khách | 21 | 3 | 7 | 11 | 17 | 30 | -13 | 14% | 33% | 52% | 0.81 | 1.43 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 9 | 13 | 53 | 46 | 7 | 39% | 25% | 36% | 1.47 | 1.28 | 51 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 5 | 3 | 31 | 18 | 13 | 56% | 28% | 17% | 1.72 | 1 | 35 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 22 | 28 | -6 | 22% | 22% | 56% | 1.22 | 1.56 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 10 | 11 | 54 | 40 | 14 | 45% | 26% | 29% | 1.42 | 1.05 | 61 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 30 | 18 | 12 | 53% | 21% | 26% | 1.58 | 0.95 | 34 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 24 | 22 | 2 | 37% | 32% | 32% | 1.26 | 1.16 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 17 | 12 | 36 | 49 | -13 | 24% | 45% | 32% | 0.95 | 1.29 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 18 | 17 | 1 | 32% | 42% | 26% | 0.95 | 0.89 | 26 |
| Đội khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 | 32 | -14 | 16% | 47% | 37% | 0.95 | 1.68 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 19 | 16 | 7 | 65 | 37 | 28 | 45% | 38% | 17% | 1.55 | 0.88 | 73 |
| Đội nhà | 21 | 13 | 4 | 4 | 40 | 21 | 19 | 62% | 19% | 19% | 1.9 | 1 | 43 |
| Đội khách | 21 | 6 | 12 | 3 | 25 | 16 | 9 | 29% | 57% | 14% | 1.19 | 0.76 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 11 | 19 | 43 | 59 | -16 | 21% | 29% | 50% | 1.13 | 1.55 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 6 | 8 | 23 | 26 | -3 | 26% | 32% | 42% | 1.21 | 1.37 | 21 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 20 | 33 | -13 | 16% | 26% | 58% | 1.05 | 1.74 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.