|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Via Collegigliato, 45 - 51100 PISTOIA | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Via Collegigliato, 45 - 51100 PISTOIA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 | 44 | -17 | 21% | 31% | 48% | 0.93 | 1.52 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 18 | -3 | 27% | 33% | 40% | 1 | 1.2 | 17 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 26 | -14 | 14% | 29% | 57% | 0.86 | 1.86 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 11 | 4 | 19 | 15 | 4 | 21% | 58% | 21% | 1 | 0.79 | 23 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 4 | 2 | 25% | 50% | 25% | 0.75 | 0.5 | 10 |
| Đội khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 | 11 | 2 | 18% | 64% | 18% | 1.18 | 1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 13 | 14 | 27 | 38 | -11 | 21% | 38% | 41% | 0.79 | 1.12 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 7 | 6 | 13 | 19 | -6 | 24% | 41% | 35% | 0.76 | 1.12 | 19 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 14 | 19 | -5 | 18% | 35% | 47% | 0.82 | 1.12 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 12 | 15 | 27 | 42 | -15 | 21% | 35% | 44% | 0.79 | 1.24 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 16 | 16 | 0 | 29% | 47% | 24% | 0.94 | 0.94 | 23 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 11 | 26 | -15 | 12% | 24% | 65% | 0.65 | 1.53 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 45 | 62 | -17 | 29% | 29% | 42% | 1.18 | 1.63 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 28 | 0 | 47% | 26% | 26% | 1.47 | 1.47 | 32 |
| Đội khách | 19 | 2 | 6 | 11 | 17 | 34 | -17 | 11% | 32% | 58% | 0.89 | 1.79 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 12 | 13 | 29 | 35 | -6 | 26% | 35% | 38% | 0.85 | 1.03 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 17 | 14 | 3 | 41% | 35% | 24% | 1 | 0.82 | 27 |
| Đội khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 | 21 | -9 | 12% | 35% | 53% | 0.71 | 1.24 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.