|
|||
| Thành phố: | Mantova | Sân nhà: | Stadio Danilo Martelli |
| Sức chứa: | 14844 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Francesco Modesto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Viale Te, 9 - 46100 Mantova | ||
|
|||
| Thành phố: | Mantova | Sân nhà: | Stadio Danilo Martelli |
| Sức chứa: | 14844 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Francesco Modesto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Viale Te, 9 - 46100 Mantova | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 9 | 5 | 26 | 19 | 7 | 42% | 38% | 21% | 1.08 | 0.79 | 39 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 13 | 3 | 10 | 55% | 45% | 0% | 1.18 | 0.27 | 23 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 16 | -3 | 31% | 31% | 38% | 1 | 1.23 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 19 | 8 | 47 | 36 | 11 | 36% | 45% | 19% | 1.12 | 0.86 | 64 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 27 | 13 | 14 | 57% | 33% | 10% | 1.29 | 0.62 | 43 |
| Đội khách | 21 | 3 | 12 | 6 | 20 | 23 | -3 | 14% | 57% | 29% | 0.95 | 1.1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 16 | 12 | 14 | 56 | 49 | 7 | 38% | 29% | 33% | 1.33 | 1.17 | 60 |
| Đội nhà | 21 | 11 | 4 | 6 | 31 | 18 | 13 | 52% | 19% | 29% | 1.48 | 0.86 | 37 |
| Đội khách | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 31 | -6 | 24% | 38% | 38% | 1.19 | 1.48 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 16 | 14 | 41 | 46 | -5 | 29% | 38% | 33% | 0.98 | 1.1 | 52 |
| Đội nhà | 21 | 7 | 9 | 5 | 24 | 25 | -1 | 33% | 43% | 24% | 1.14 | 1.19 | 30 |
| Đội khách | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 21 | -4 | 24% | 33% | 43% | 0.81 | 1 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 10 | 18 | 14 | 46 | 58 | -12 | 24% | 43% | 33% | 1.1 | 1.38 | 48 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 10 | 3 | 27 | 20 | 7 | 38% | 48% | 14% | 1.29 | 0.95 | 34 |
| Đội khách | 21 | 2 | 8 | 11 | 19 | 38 | -19 | 10% | 38% | 52% | 0.9 | 1.81 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 14 | 14 | 47 | 56 | -9 | 26% | 37% | 37% | 1.24 | 1.47 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 24 | 19 | 5 | 42% | 37% | 21% | 1.26 | 1 | 31 |
| Đội khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 23 | 37 | -14 | 11% | 37% | 53% | 1.21 | 1.95 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 7 | 18 | 45 | 57 | -12 | 34% | 18% | 47% | 1.18 | 1.5 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 3 | 7 | 28 | 29 | -1 | 47% | 16% | 37% | 1.47 | 1.53 | 30 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 28 | -11 | 21% | 21% | 58% | 0.89 | 1.47 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.