|
|||
| Thành phố: | Cremona | Sân nhà: | Stadio Giovanni Zini |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 24/03/1903 |
| Huấn luyện viên: | Marco Giampaolo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Persico, 19 26100 Cremona | ||
|
|||
| Thành phố: | Cremona | Sân nhà: | Stadio Giovanni Zini |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 24/03/1903 |
| Huấn luyện viên: | Marco Giampaolo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Persico, 19 26100 Cremona | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 7 | 6 | 41 | 26 | 15 | 52% | 26% | 22% | 1.52 | 0.96 | 49 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 22 | 12 | 10 | 54% | 38% | 8% | 1.69 | 0.92 | 26 |
| Đội khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 19 | 14 | 5 | 50% | 14% | 36% | 1.36 | 1 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 9 | 13 | 21 | 31 | -10 | 12% | 36% | 52% | 0.84 | 1.24 | 18 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 | 25% | 33% | 42% | 1.08 | 1.08 | 13 |
| Đội khách | 13 | 0 | 5 | 8 | 8 | 18 | -10 | 0% | 38% | 62% | 0.62 | 1.38 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 9 | 21 | 12 | 48 | 47 | 1 | 21% | 50% | 29% | 1.14 | 1.12 | 48 |
| Đội nhà | 21 | 6 | 9 | 6 | 30 | 28 | 2 | 29% | 43% | 29% | 1.43 | 1.33 | 27 |
| Đội khách | 21 | 3 | 12 | 6 | 18 | 19 | -1 | 14% | 57% | 29% | 0.86 | 0.9 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 13 | 11 | 37 | 33 | 4 | 33% | 36% | 31% | 1.03 | 0.92 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 6 | 3 | 19 | 6 | 13 | 50% | 33% | 17% | 1.06 | 0.33 | 33 |
| Đội khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 18 | 27 | -9 | 17% | 39% | 44% | 1 | 1.5 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 13 | 13 | 42 | 43 | -1 | 32% | 34% | 34% | 1.11 | 1.13 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 22 | 19 | 3 | 37% | 32% | 32% | 1.16 | 1 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | -4 | 26% | 37% | 37% | 1.05 | 1.26 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 46 | 44 | 2 | 32% | 32% | 37% | 1.21 | 1.16 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 22 | 5 | 37% | 32% | 32% | 1.42 | 1.16 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 19 | 22 | -3 | 26% | 32% | 42% | 1 | 1.16 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 20 | 12 | 10 | 56 | 36 | 20 | 48% | 29% | 24% | 1.33 | 0.86 | 72 |
| Đội nhà | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 16 | 14 | 48% | 29% | 24% | 1.43 | 0.76 | 36 |
| Đội khách | 21 | 10 | 6 | 5 | 26 | 20 | 6 | 48% | 29% | 24% | 1.24 | 0.95 | 36 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 18 | 13 | 10 | 69 | 48 | 21 | 44% | 32% | 24% | 1.68 | 1.17 | 67 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 | 23 | 10 | 38% | 43% | 19% | 1.57 | 1.1 | 33 |
| Đội khách | 20 | 10 | 4 | 6 | 36 | 25 | 11 | 50% | 20% | 30% | 1.8 | 1.25 | 34 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.