|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Euganeo | |
| Sức chứa: | 32336 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Nicola Antonio Calabro | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | via Sorio 43, 35141 Padova | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Euganeo | |
| Sức chứa: | 32336 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Nicola Antonio Calabro | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | via Sorio 43, 35141 Padova | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 15 | 15 | 44 | 48 | -4 | 29% | 36% | 36% | 1.05 | 1.14 | 51 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 7 | 5 | 25 | 17 | 8 | 43% | 33% | 24% | 1.19 | 0.81 | 34 |
| Đội khách | 21 | 3 | 8 | 10 | 19 | 31 | -12 | 14% | 38% | 48% | 0.9 | 1.48 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 17 | 10 | 63 | 48 | 15 | 36% | 40% | 24% | 1.5 | 1.14 | 62 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 40 | 18 | 22 | 57% | 33% | 10% | 1.9 | 0.86 | 43 |
| Đội khách | 21 | 3 | 10 | 8 | 23 | 30 | -7 | 14% | 48% | 38% | 1.1 | 1.43 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 18 | 9 | 15 | 56 | 58 | -2 | 43% | 21% | 36% | 1.33 | 1.38 | 63 |
| Đội nhà | 21 | 10 | 5 | 6 | 25 | 25 | 0 | 48% | 24% | 29% | 1.19 | 1.19 | 35 |
| Đội khách | 21 | 8 | 4 | 9 | 31 | 33 | -2 | 38% | 19% | 43% | 1.48 | 1.57 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 17 | 13 | 47 | 51 | -4 | 29% | 40% | 31% | 1.12 | 1.21 | 53 |
| Đội nhà | 21 | 6 | 11 | 4 | 24 | 21 | 3 | 29% | 52% | 19% | 1.14 | 1 | 29 |
| Đội khách | 21 | 6 | 6 | 9 | 23 | 30 | -7 | 29% | 29% | 43% | 1.1 | 1.43 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 10 | 11 | 21 | 45 | 63 | -18 | 24% | 26% | 50% | 1.07 | 1.5 | 41 |
| Đội nhà | 21 | 7 | 7 | 7 | 25 | 30 | -5 | 33% | 33% | 33% | 1.19 | 1.43 | 28 |
| Đội khách | 21 | 3 | 4 | 14 | 20 | 33 | -13 | 14% | 19% | 67% | 0.95 | 1.57 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 5 | 16 | 15 | 36 | 49 | -13 | 14% | 44% | 42% | 1 | 1.36 | 31 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 10 | 5 | 14 | 15 | -1 | 17% | 56% | 28% | 0.78 | 0.83 | 19 |
| Đội khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 22 | 34 | -12 | 11% | 33% | 56% | 1.22 | 1.89 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 39 | 49 | -10 | 32% | 26% | 42% | 1.03 | 1.29 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 7 | 6 | 21 | 22 | -1 | 32% | 37% | 32% | 1.11 | 1.16 | 25 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 32% | 16% | 53% | 0.95 | 1.42 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.