|
|||
| Thành phố: | Rimini | Sân nhà: | Stadio Romeo Neri |
| Sức chứa: | 9768 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Piazzale del Popolo 1 ,47900 Rimini (RN) | ||
|
|||
| Thành phố: | Rimini | Sân nhà: | Stadio Romeo Neri |
| Sức chứa: | 9768 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Piazzale del Popolo 1 ,47900 Rimini (RN) | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 6 | 13 | 39 | 36 | 3 | 44% | 18% | 38% | 1.15 | 1.06 | 51 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 25 | 12 | 13 | 59% | 29% | 12% | 1.47 | 0.71 | 35 |
| Đội khách | 17 | 5 | 1 | 11 | 14 | 24 | -10 | 29% | 6% | 65% | 0.82 | 1.41 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 29 | 39 | -10 | 26% | 32% | 41% | 0.85 | 1.15 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 16 | 12 | 4 | 29% | 47% | 24% | 0.94 | 0.71 | 23 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 13 | 27 | -14 | 24% | 18% | 59% | 0.76 | 1.59 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 15 | 15 | 28 | 44 | -16 | 21% | 39% | 39% | 0.74 | 1.16 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 10 | 2 | 21 | 14 | 7 | 37% | 53% | 11% | 1.11 | 0.74 | 31 |
| Đội khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 7 | 30 | -23 | 5% | 26% | 68% | 0.37 | 1.58 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 9 | 14 | 24 | 42 | -18 | 15% | 33% | 52% | 0.89 | 1.56 | 21 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 18 | -3 | 29% | 29% | 43% | 1.07 | 1.29 | 16 |
| Đội khách | 13 | 0 | 5 | 8 | 9 | 24 | -15 | 0% | 38% | 62% | 0.69 | 1.85 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 11 | 14 | 14 | 44 | 43 | 1 | 28% | 36% | 36% | 1.13 | 1.1 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 8 | 6 | 28 | 22 | 6 | 26% | 42% | 32% | 1.47 | 1.16 | 23 |
| Đội khách | 20 | 6 | 6 | 8 | 16 | 21 | -5 | 30% | 30% | 40% | 0.8 | 1.05 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 15 | 9 | 16 | 53 | 54 | -1 | 38% | 23% | 40% | 1.33 | 1.35 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 3 | 5 | 35 | 20 | 15 | 58% | 16% | 26% | 1.84 | 1.05 | 36 |
| Đội khách | 21 | 4 | 6 | 11 | 18 | 34 | -16 | 19% | 29% | 52% | 0.86 | 1.62 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 13 | 15 | 12 | 49 | 40 | 9 | 33% | 38% | 30% | 1.23 | 1 | 54 |
| Đội nhà | 20 | 5 | 7 | 8 | 21 | 20 | 1 | 25% | 35% | 40% | 1.05 | 1 | 22 |
| Đội khách | 20 | 8 | 8 | 4 | 28 | 20 | 8 | 40% | 40% | 20% | 1.4 | 1 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 2 | 10 | 9 | 20 | -11 | 20% | 13% | 67% | 0.6 | 1.33 | 11 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 12 | -9 | 14% | 0% | 86% | 0.43 | 1.71 | 3 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 | 25% | 25% | 50% | 0.75 | 1 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.