|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Guillermo Pereyra | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Guillermo Pereyra | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 18 | 12 | 12 | 54 | 40 | 14 | 43% | 29% | 29% | 1.29 | 0.95 | 66 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 6 | 3 | 31 | 13 | 18 | 57% | 29% | 14% | 1.48 | 0.62 | 42 |
| Đội khách | 21 | 6 | 6 | 9 | 23 | 27 | -4 | 29% | 29% | 43% | 1.1 | 1.29 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 16 | 19 | -3 | 33% | 29% | 38% | 0.76 | 0.9 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 7 | 1 | 45% | 18% | 36% | 0.73 | 0.64 | 17 |
| Đội khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 12 | -4 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1.2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 15 | 16 | 13 | 45 | 43 | 2 | 34% | 36% | 30% | 1.02 | 0.98 | 61 |
| Đội nhà | 22 | 11 | 8 | 3 | 30 | 16 | 14 | 50% | 36% | 14% | 1.36 | 0.73 | 41 |
| Đội khách | 22 | 4 | 8 | 10 | 15 | 27 | -12 | 18% | 36% | 45% | 0.68 | 1.23 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 20 | 30 | -10 | 21% | 38% | 42% | 0.83 | 1.25 | 24 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 10 | 3 | 42% | 42% | 17% | 1.08 | 0.83 | 20 |
| Đội khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 7 | 20 | -13 | 0% | 33% | 67% | 0.58 | 1.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 21 | 29 | -8 | 21% | 38% | 42% | 0.88 | 1.21 | 24 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 10 | 10 | 0 | 25% | 42% | 33% | 0.83 | 0.83 | 14 |
| Đội khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 19 | -8 | 17% | 33% | 50% | 0.92 | 1.58 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.2 | 0.6 | 8 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1 | 1 | 3 |
| Đội khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 33% | 67% | 0% | 1.33 | 0.33 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 14% | 29% | 57% | 1.14 | 2 | 5 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 25% | 25% | 50% | 1.75 | 2 | 4 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0% | 33% | 67% | 0.33 | 2 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.