|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jurgis Kalns | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jurgis Kalns | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 35 | 9 | 26 | 67% | 25% | 8% | 2.92 | 0.75 | 27 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 60% | 20% | 20% | 2.6 | 0.8 | 10 |
| Đội khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 22 | 5 | 17 | 71% | 29% | 0% | 3.14 | 0.71 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 2 | 2 | 24 | 22 | 92 | -70 | 7% | 7% | 86% | 0.79 | 3.29 | 8 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 40 | -29 | 14% | 7% | 79% | 0.79 | 2.86 | 7 |
| Đội khách | 14 | 0 | 1 | 13 | 11 | 52 | -41 | 0% | 7% | 93% | 0.79 | 3.71 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 10 | 10 | 37 | 34 | 3 | 38% | 31% | 31% | 1.16 | 1.06 | 46 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 17 | 4 | 44% | 25% | 31% | 1.31 | 1.06 | 25 |
| Đội khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 16 | 17 | -1 | 31% | 38% | 31% | 1 | 1.06 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 | 33 | 14 | 48% | 30% | 22% | 1.74 | 1.22 | 47 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 | 11 | 13 | 54% | 23% | 23% | 1.85 | 0.85 | 24 |
| Đội khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 22 | 1 | 43% | 36% | 21% | 1.64 | 1.57 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 5 | 4 | 54 | 19 | 35 | 69% | 17% | 14% | 1.86 | 0.66 | 65 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 7 | 15 | 71% | 21% | 7% | 1.57 | 0.5 | 33 |
| Đội khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 | 12 | 20 | 67% | 13% | 20% | 2.13 | 0.8 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 11 | 11 | 47 | 40 | 7 | 39% | 31% | 31% | 1.31 | 1.11 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 7 | 3 | 28 | 16 | 12 | 44% | 39% | 17% | 1.56 | 0.89 | 31 |
| Đội khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 19 | 24 | -5 | 33% | 22% | 44% | 1.06 | 1.33 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 7 | 10 | 75 | 39 | 36 | 53% | 19% | 28% | 2.08 | 1.08 | 64 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 3 | 6 | 38 | 20 | 18 | 50% | 17% | 33% | 2.11 | 1.11 | 30 |
| Đội khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 37 | 19 | 18 | 56% | 22% | 22% | 2.06 | 1.06 | 34 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.