|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Isloch Minsk Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dmitriy Komarovskiy | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Isloch Minsk Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dmitriy Komarovskiy | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 | 14 | 13 | 57% | 21% | 21% | 1.93 | 1 | 27 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 43% | 43% | 14% | 1.71 | 1 | 12 |
| Đội khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 71% | 0% | 29% | 2.14 | 1 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 35 | 40 | -5 | 37% | 27% | 37% | 1.17 | 1.33 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 23 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 1.53 | 21 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 17 | -3 | 33% | 33% | 33% | 0.93 | 1.13 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 4 | 16 | 27 | 46 | -19 | 33% | 13% | 53% | 0.9 | 1.53 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 11 | 21 | -10 | 27% | 20% | 53% | 0.73 | 1.4 | 15 |
| Đội khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 16 | 25 | -9 | 40% | 7% | 53% | 1.07 | 1.67 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 20 | 37 | -17 | 27% | 30% | 43% | 0.67 | 1.23 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 10 | 15 | -5 | 27% | 27% | 47% | 0.67 | 1 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 10 | 22 | -12 | 27% | 33% | 40% | 0.67 | 1.47 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 8 | 9 | 42 | 36 | 6 | 43% | 27% | 30% | 1.4 | 1.2 | 47 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 21 | 9 | 12 | 53% | 33% | 13% | 1.4 | 0.6 | 29 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 21 | 27 | -6 | 33% | 20% | 47% | 1.4 | 1.8 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 47 | 46 | 1 | 43% | 20% | 37% | 1.57 | 1.53 | 45 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 21 | 7 | 50% | 29% | 21% | 2 | 1.5 | 25 |
| Đội khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 19 | 25 | -6 | 38% | 13% | 50% | 1.19 | 1.56 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 47 | -9 | 30% | 23% | 47% | 1.27 | 1.57 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 15 | 18 | -3 | 33% | 20% | 47% | 1 | 1.2 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 23 | 29 | -6 | 27% | 27% | 47% | 1.53 | 1.93 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 5 | 9 | 40 | 29 | 11 | 50% | 18% | 32% | 1.43 | 1.04 | 47 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 15 | 8 | 50% | 21% | 29% | 1.64 | 1.07 | 24 |
| Đội khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 17 | 14 | 3 | 50% | 14% | 36% | 1.21 | 1 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 36 | 30 | 6 | 37% | 27% | 37% | 1.2 | 1 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 10 | 6 | 40% | 33% | 27% | 1.07 | 0.67 | 23 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 20 | 0 | 33% | 20% | 47% | 1.33 | 1.33 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 13 | 5 | 45 | 26 | 19 | 40% | 43% | 17% | 1.5 | 0.87 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 26 | 11 | 15 | 40% | 47% | 13% | 1.73 | 0.73 | 25 |
| Đội khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 15 | 4 | 40% | 40% | 20% | 1.27 | 1 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.