|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 17 | -9 | 22% | 22% | 56% | 0.89 | 1.89 | 8 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 0.5 | 7 |
| Đội khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 15 | -12 | 0% | 20% | 80% | 0.6 | 3 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 23 | 21 | 2 | 36% | 41% | 23% | 1.05 | 0.95 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 8 | 11 | -3 | 27% | 45% | 27% | 0.73 | 1 | 14 |
| Đội khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 10 | 5 | 45% | 36% | 18% | 1.36 | 0.91 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 22 | 12 | 41% | 32% | 27% | 1.55 | 1 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 45% | 18% | 36% | 1.09 | 1 | 17 |
| Đội khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 22 | 11 | 11 | 36% | 45% | 18% | 2 | 1 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 11 | 1 | 32 | 16 | 16 | 45% | 50% | 5% | 1.45 | 0.73 | 41 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 17 | 9 | 8 | 36% | 55% | 9% | 1.55 | 0.82 | 18 |
| Đội khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 15 | 7 | 8 | 55% | 45% | 0% | 1.36 | 0.64 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 1 | 12 | 25 | 27 | -2 | 41% | 5% | 55% | 1.14 | 1.23 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 15 | 13 | 2 | 55% | 0% | 45% | 1.36 | 1.18 | 18 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 14 | -4 | 27% | 9% | 64% | 0.91 | 1.27 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 24 | 21 | 3 | 41% | 23% | 36% | 1.09 | 0.95 | 32 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 55% | 18% | 27% | 1.36 | 0.91 | 20 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 11 | -2 | 27% | 27% | 45% | 0.82 | 1 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 35 | -2 | 33% | 26% | 41% | 1.22 | 1.3 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 23% | 31% | 46% | 1 | 1.46 | 13 |
| Đội khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 16 | 4 | 43% | 21% | 36% | 1.43 | 1.14 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.