|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 23 | 4 | 0 | 148 | 7 | 141 | 85% | 15% | 0% | 5.48 | 0.26 | 73 |
| Đội nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 88 | 3 | 85 | 85% | 15% | 0% | 6.77 | 0.23 | 35 |
| Đội khách | 14 | 12 | 2 | 0 | 60 | 4 | 56 | 86% | 14% | 0% | 4.29 | 0.29 | 38 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 1 | 3 | 78 | 9 | 69 | 75% | 6% | 19% | 4.88 | 0.56 | 37 |
| Đội nhà | 8 | 8 | 0 | 0 | 57 | 1 | 56 | 100% | 0% | 0% | 7.13 | 0.13 | 24 |
| Đội khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 21 | 8 | 13 | 50% | 13% | 38% | 2.63 | 1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 2 | 9 | 51 | 35 | 16 | 54% | 8% | 38% | 2.13 | 1.46 | 41 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 29 | 16 | 13 | 50% | 0% | 50% | 2.42 | 1.33 | 18 |
| Đội khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 22 | 19 | 3 | 58% | 17% | 25% | 1.83 | 1.58 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 0 | 12 | 53 | 35 | 18 | 40% | 0% | 60% | 2.65 | 1.75 | 24 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 28 | 15 | 13 | 40% | 0% | 60% | 2.8 | 1.5 | 12 |
| Đội khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 25 | 20 | 5 | 40% | 0% | 60% | 2.5 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 0 | 6 | 45 | 25 | 20 | 50% | 0% | 50% | 3.75 | 2.08 | 18 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 27 | 14 | 13 | 50% | 0% | 50% | 4.5 | 2.33 | 9 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 11 | 7 | 50% | 0% | 50% | 3 | 1.83 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 3 | 6 | 44 | 29 | 15 | 50% | 17% | 33% | 2.44 | 1.61 | 30 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 12 | 2 | 44% | 22% | 33% | 1.56 | 1.33 | 14 |
| Đội khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 30 | 17 | 13 | 56% | 11% | 33% | 3.33 | 1.89 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 2 | 8 | 87 | 49 | 38 | 52% | 10% | 38% | 4.14 | 2.33 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 44 | 18 | 26 | 64% | 9% | 27% | 4 | 1.64 | 22 |
| Đội khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 43 | 31 | 12 | 40% | 10% | 50% | 4.3 | 3.1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 55 | 37 | 18 | 43% | 19% | 38% | 2.62 | 1.76 | 31 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 28 | 20 | 8 | 30% | 30% | 40% | 2.8 | 2 | 12 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 55% | 9% | 36% | 2.45 | 1.55 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 2 | 14 | 30 | 67 | -37 | 24% | 10% | 67% | 1.43 | 3.19 | 17 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 17 | 33 | -16 | 27% | 9% | 64% | 1.55 | 3 | 10 |
| Đội khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 34 | -21 | 20% | 10% | 70% | 1.3 | 3.4 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 2 | 12 | 66 | 51 | 15 | 48% | 7% | 44% | 2.44 | 1.89 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 0 | 5 | 46 | 23 | 23 | 62% | 0% | 38% | 3.54 | 1.77 | 24 |
| Đội khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 28 | -8 | 36% | 14% | 50% | 1.43 | 2 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 45 | -32 | 20% | 20% | 60% | 1.3 | 4.5 | 8 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 19 | -15 | 0% | 40% | 60% | 0.8 | 3.8 | 2 |
| Đội khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 26 | -17 | 40% | 0% | 60% | 1.8 | 5.2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 2 | 20 | 46 | 145 | -99 | 27% | 7% | 67% | 1.53 | 4.83 | 26 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 1 | 11 | 21 | 61 | -40 | 20% | 7% | 73% | 1.4 | 4.07 | 10 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 25 | 84 | -59 | 33% | 7% | 60% | 1.67 | 5.6 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 3 | 18 | 43 | 101 | -58 | 30% | 10% | 60% | 1.43 | 3.37 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 1 | 8 | 25 | 48 | -23 | 40% | 7% | 53% | 1.67 | 3.2 | 19 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 18 | 53 | -35 | 20% | 13% | 67% | 1.2 | 3.53 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.