|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 0 | 10 | 44 | 40 | 4 | 52% | 0% | 48% | 2.1 | 1.9 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 0 | 6 | 27 | 21 | 6 | 54% | 0% | 46% | 2.08 | 1.62 | 21 |
| Đội khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 17 | 19 | -2 | 50% | 0% | 50% | 2.13 | 2.38 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 6 | 18 | 31 | 41 | -10 | 20% | 20% | 60% | 1.03 | 1.37 | 24 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 21 | 2 | 33% | 13% | 53% | 1.53 | 1.4 | 17 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 8 | 20 | -12 | 7% | 27% | 67% | 0.53 | 1.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 33 | 12 | 21 | 61% | 17% | 22% | 1.83 | 0.67 | 36 |
| Đội nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 26 | 4 | 22 | 100% | 0% | 0% | 2.89 | 0.44 | 27 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 8 | -1 | 22% | 33% | 44% | 0.78 | 0.89 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 5 | 16 | 57 | 59 | -2 | 38% | 15% | 47% | 1.68 | 1.74 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 37 | 30 | 7 | 41% | 24% | 35% | 2.18 | 1.76 | 25 |
| Đội khách | 17 | 6 | 1 | 10 | 20 | 29 | -9 | 35% | 6% | 59% | 1.18 | 1.71 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 47 | 57 | -10 | 32% | 24% | 44% | 1.38 | 1.68 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 24 | 6 | 47% | 24% | 29% | 1.76 | 1.41 | 28 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 17 | 33 | -16 | 18% | 24% | 59% | 1 | 1.94 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 51 | 64 | -13 | 32% | 24% | 44% | 1.5 | 1.88 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 27 | 25 | 2 | 41% | 24% | 35% | 1.59 | 1.47 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 24 | 39 | -15 | 24% | 24% | 53% | 1.41 | 2.29 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 3 | 21 | 47 | 79 | -32 | 29% | 9% | 62% | 1.38 | 2.32 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 2 | 10 | 27 | 41 | -14 | 29% | 12% | 59% | 1.59 | 2.41 | 17 |
| Đội khách | 17 | 5 | 1 | 11 | 20 | 38 | -18 | 29% | 6% | 65% | 1.18 | 2.24 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.