|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2006 |
| Huấn luyện viên: | Viktors Morozs | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Uzvaras bulv. 10, Rīgā, LV-1048 | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2006 |
| Huấn luyện viên: | Viktors Morozs | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Uzvaras bulv. 10, Rīgā, LV-1048 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 5 | 0 | 28 | 8 | 20 | 58% | 42% | 0% | 2.33 | 0.67 | 26 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 4 | 11 | 50% | 50% | 0% | 2.5 | 0.67 | 12 |
| Đội khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 67% | 33% | 0% | 2.17 | 0.67 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 8 | 11 | 22 | 31 | -9 | 32% | 29% | 39% | 0.79 | 1.11 | 35 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 14 | 13 | 1 | 43% | 29% | 29% | 1 | 0.93 | 22 |
| Đội khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 8 | 18 | -10 | 21% | 29% | 50% | 0.57 | 1.29 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 2 | 11 | 29 | 31 | -2 | 46% | 8% | 46% | 1.21 | 1.29 | 35 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 20 | 14 | 6 | 58% | 8% | 33% | 1.67 | 1.17 | 22 |
| Đội khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 9 | 17 | -8 | 33% | 8% | 58% | 0.75 | 1.42 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 1 | 9 | 57 | 23 | 34 | 64% | 4% | 32% | 2.04 | 0.82 | 55 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 | 12 | 12 | 57% | 0% | 43% | 1.71 | 0.86 | 24 |
| Đội khách | 14 | 10 | 1 | 3 | 33 | 11 | 22 | 71% | 7% | 21% | 2.36 | 0.79 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 8 | 7 | 55 | 32 | 23 | 53% | 25% | 22% | 1.72 | 1 | 59 |
| Đội nhà | 16 | 11 | 2 | 3 | 37 | 14 | 23 | 69% | 13% | 19% | 2.31 | 0.88 | 35 |
| Đội khách | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 18 | 0 | 38% | 38% | 25% | 1.13 | 1.13 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 21 | 3 | 3 | 66 | 21 | 45 | 78% | 11% | 11% | 2.44 | 0.78 | 66 |
| Đội nhà | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 9 | 23 | 85% | 8% | 8% | 2.46 | 0.69 | 34 |
| Đội khách | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 12 | 22 | 71% | 14% | 14% | 2.43 | 0.86 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 7 | 2 | 67 | 23 | 44 | 70% | 23% | 7% | 2.23 | 0.77 | 70 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 | 12 | 23 | 73% | 13% | 13% | 2.33 | 0.8 | 35 |
| Đội khách | 15 | 10 | 5 | 0 | 32 | 11 | 21 | 67% | 33% | 0% | 2.13 | 0.73 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 27 | 8 | 1 | 96 | 18 | 78 | 75% | 22% | 3% | 2.67 | 0.5 | 89 |
| Đội nhà | 18 | 16 | 2 | 0 | 47 | 5 | 42 | 89% | 11% | 0% | 2.61 | 0.28 | 50 |
| Đội khách | 18 | 11 | 6 | 1 | 49 | 13 | 36 | 61% | 33% | 6% | 2.72 | 0.72 | 39 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 29 | 3 | 4 | 103 | 25 | 78 | 81% | 8% | 11% | 2.86 | 0.69 | 90 |
| Đội nhà | 18 | 14 | 1 | 3 | 61 | 14 | 47 | 78% | 6% | 17% | 3.39 | 0.78 | 43 |
| Đội khách | 18 | 15 | 2 | 1 | 42 | 11 | 31 | 83% | 11% | 6% | 2.33 | 0.61 | 47 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 28 | 3 | 5 | 100 | 39 | 61 | 78% | 8% | 14% | 2.78 | 1.08 | 87 |
| Đội nhà | 18 | 15 | 1 | 2 | 52 | 14 | 38 | 83% | 6% | 11% | 2.89 | 0.78 | 46 |
| Đội khách | 18 | 13 | 2 | 3 | 48 | 25 | 23 | 72% | 11% | 17% | 2.67 | 1.39 | 41 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.